PINEMED MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Y Tế PINEMED
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110526363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2HPEMV |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Số 87 ngõ 622 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ PINEMED |
| 企业英文名称 | PINEMED MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87 ngõ 622 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0962582260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Verykind Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他医疗器具、外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | NINGBO VERYKIND MEDICAL DEVICE CO.,LTD | 中国 | $175 |
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | NINGBO VERYKIND MEDICAL DEVICE CO.,LTD | 中国 | $35 |
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | NINGBO VERYKIND MEDICAL DEVICE CO.,LTD | 中国 | $217 |
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | NINGBO VERYKIND MEDICAL DEVICE CO.,LTD | 中国 | $70 |
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | NINGBO VERYKIND MEDICAL DEVICE CO.,LTD | 中国 | $378 |
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | NINGBO VERYKIND MEDICAL DEVICE CO.,LTD | 中国 | $175 |
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | NINGBO VERYKIND MEDICAL DEVICE CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2026-02-09 | 其他医疗器具 | NINGBO VERYKIND MEDICAL DEVICE CO.,LTD | 中国 | $560 |