Trang Anh Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 针刺毡呢
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Trang Anh
14
进口笔数
0
出口笔数
$173.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102196986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDB3M51 |
| 成立日期 | 2007-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngách 445/62, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TRANG ANH |
| 企业英文名称 | TRANG ANH IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, hẻm 194/30/1, Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Nhận gia công chế tác các loại vật liệu ngành may mặc. - Xuất nhập khẩu những mặt hàng Công ty kinh doanh; - Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng đường bộ; - Dịch vụ lắp ráp, bảo dưỡng máy móc, thiết bị ngành cơ khí; - Đại lý bán vé máy bay, tàu hoả và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); - Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, nhà hàng, dịch vụ ăn uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); - Sản xuất mua bán vật tư, phụ tùng máy móc, nguyên liệu ngành giấy; - Sản xuất, mua bán vật tư, phụ tùng máy móc, nguyên liệu ngành sợi, dệt, may; - Kinh doanh thiết bị viễn thông; - Sản xuất, mua bán hoá chất công nghiệp (trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Mua bán vật tư, vật liệu, máy móc, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp |
| 电话 | +842437223251 |
| 传真 | 7223251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $164.8K |
| 韩国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tri-Star Special Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $123.5K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Zhejiang Weave Industrial Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.2K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Shane Korea Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 针刺毡呢、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-30 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-06 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAL FABRICS CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-06 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAL FABRICS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-24 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-24 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-24 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-19 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-06-19 | 合成纤维缝纫线 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $240 |