Green Lube Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 599 笔 · 主营 非石油润滑油添加剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN LUBE VIệT NAM

599
进口笔数
73
出口笔数
$11.66M
进口金额
$797.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
100
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $851.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $215.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.7K · 7 笔出口 $52.2K · 3 笔2023-11进口 $268.3K · 10 笔出口 $28.6K · 2 笔2023-12进口 $98.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.8K · 7 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-02进口 $261.8K · 11 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-03进口 $196.9K · 13 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-04进口 $278.6K · 18 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-05进口 $188.8K · 19 笔出口 $181.7K · 3 笔2024-06进口 $277.8K · 15 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $307.2K · 17 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-08进口 $365.8K · 20 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $355.6K · 21 笔出口 $35.7K · 3 笔2024-10进口 $461.5K · 14 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-11进口 $392.0K · 23 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-12进口 $312.7K · 13 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-01进口 $186.1K · 13 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-02进口 $235.4K · 9 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-03进口 $191.4K · 14 笔出口 $22.1K · 3 笔2025-04进口 $101.9K · 9 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-05进口 $193.5K · 14 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-06进口 $417.9K · 22 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-07进口 $634.2K · 32 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-08进口 $480.2K · 14 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-09进口 $637.3K · 29 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $148.4K · 8 笔出口 $18.0K · 3 笔2025-11进口 $438.2K · 23 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-12进口 $241.2K · 14 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-01进口 $457.8K · 20 笔出口 $49.3K · 5 笔2026-02进口 $102.0K · 7 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-03进口 $296.0K · 16 笔出口 $31.9K · 4 笔2026-04进口 $851.6K · 20 笔出口 $37.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $215.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.7K · 7 笔出口 $52.2K · 3 笔2023-11进口 $268.3K · 10 笔出口 $28.6K · 2 笔2023-12进口 $98.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.8K · 7 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-02进口 $261.8K · 11 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-03进口 $196.9K · 13 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-04进口 $278.6K · 18 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-05进口 $188.8K · 19 笔出口 $181.7K · 3 笔2024-06进口 $277.8K · 15 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $307.2K · 17 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-08进口 $365.8K · 20 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $355.6K · 21 笔出口 $35.7K · 3 笔2024-10进口 $461.5K · 14 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-11进口 $392.0K · 23 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-12进口 $312.7K · 13 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-01进口 $186.1K · 13 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-02进口 $235.4K · 9 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-03进口 $191.4K · 14 笔出口 $22.1K · 3 笔2025-04进口 $101.9K · 9 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-05进口 $193.5K · 14 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-06进口 $417.9K · 22 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-07进口 $634.2K · 32 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-08进口 $480.2K · 14 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-09进口 $637.3K · 29 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $148.4K · 8 笔出口 $18.0K · 3 笔2025-11进口 $438.2K · 23 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-12进口 $241.2K · 14 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-01进口 $457.8K · 20 笔出口 $49.3K · 5 笔2026-02进口 $102.0K · 7 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-03进口 $296.0K · 16 笔出口 $31.9K · 4 笔2026-04进口 $851.6K · 20 笔出口 $37.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312793146
企查查编码QVN29JNS5R
成立日期2014-05-26
联系地址Số 85 đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN LUBE VIỆT NAM
企业英文名称GREEN LUBE VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34 đường D6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842862960525
邮箱duy@greenlube.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381129非石油润滑油添加剂
381190其他油类添加剂
381121润滑油添加剂
400270EPDM橡胶
271019非轻质石油
382499其他化学制剂
340242非离子表面活性剂
291615不饱和无环酸
390220烯烃聚合物
293369其他三嗪化合物

出口

HS 编码产品
292211单乙醇胺盐
292215三乙醇胺化合物
291615不饱和无环酸
390290其他烯烃聚合物
290290其他环烃
391400聚合物离子交换剂
320419其他染料
381121润滑油添加剂
381129非石油润滑油添加剂
381900液压油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国160$3.54M
中国129$1.66M
比利时35$1.41M
德国75$1.36M
巴西21$894.3K
加拿大24$541.3K
马来西亚23$436.6K
沙特阿拉伯17$385.7K
荷兰30$340.0K
英国26$328.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$701.5K
澳大利亚2$68.5K
马来西亚2$27.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡125$3.31M其他聚醚、初级硅氧烷
Additiv-Chemie Luers GmbH & Co. KG德国39$1.25M润滑油添加剂、工业清洁制剂
IPAC EU Cooperatie U.A.比利时13$1.06M润滑油添加剂、其他油类添加剂
Braskem Trading & Shipping B.V.荷兰15$699.2K烯烃聚合物、其他环烃
Rhein Chemie (Qingdao) Ltd.中国25$570.6K润滑油添加剂、橡胶促进剂
Palm-Oleo Sdn. Bhd.马来西亚21$417.6K工业脂肪酸、棕榈/硬脂酸
Clariant South East Asia Pte. Ltd.新加坡41$380.5K非离子表面活性剂、其他化学制剂
Benjn R. Vickers & Sons Ltd.英国18$166.2K非轻质石油、其他润滑剂
LANXESS Deutschland GmbH德国22$155.2K氧化铁、聚合物离子交换剂
Chemical Marketing Concepts, LLC美国16$934非轻质石油、其他化学制剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南6$266.6K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南35$254.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd.越南25$177.4K非轻质石油、50-300升容器
JORD Energy Pty Ltd澳大利亚2$68.5K涡轮机零件、液体过滤机械
Solution Biogen Sdn. Bhd.马来西亚2$27.0K润滑油添加剂
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南3$3.3K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 599)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非轻质石油BENJN R VICKERS & SONS LTD英国$96
2026-04-29非轻质石油BENJN R VICKERS & SONS LTD英国$609
2026-04-29非轻质石油BENJN R VICKERS & SONS LTD英国$609
2026-04-29非轻质石油BENJN R VICKERS & SONS LTD英国$90
2026-04-29非轻质石油BENJN R VICKERS & SONS LTD英国$96
2026-04-29非轻质石油BENJN R VICKERS & SONS LTD英国$96
2026-04-29非轻质石油BENJN R VICKERS & SONS LTD英国$104
2026-04-29非轻质石油BENJN R VICKERS & SONS LTD英国$90
2026-04-29非轻质石油BENJN R VICKERS & SONS LTD英国$96
2026-04-29非轻质石油BENJN R VICKERS & SONS LTD英国$104

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-04-21单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-04-14三乙醇胺化合物FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$8.3K
2026-04-13三乙醇胺化合物II VI VIETNAM CO LTD越南$970
2026-04-07三乙醇胺化合物FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$10.6K
2026-04-07单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-03-26不饱和无环酸FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$3.3K
2026-03-26三乙醇胺化合物FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$6.0K
2026-03-26其他烯烃聚合物FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$6.6K
2026-03-25单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K

相关企业 · 同类产品

Green Lube Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →