Green Lube Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 599 笔 · 主营 非石油润滑油添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN LUBE VIệT NAM
599
进口笔数
73
出口笔数
$11.66M
进口金额
$797.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
100
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312793146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29JNS5R |
| 成立日期 | 2014-05-26 |
| 联系地址 | Số 85 đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN LUBE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN LUBE VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 đường D6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842862960525 |
| 邮箱 | duy@greenlube.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292211 | 单乙醇胺盐 |
| 292215 | 三乙醇胺化合物 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 290290 | 其他环烃 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 320419 | 其他染料 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 381900 | 液压油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 160 | $3.54M |
| 中国 | 129 | $1.66M |
| 比利时 | 35 | $1.41M |
| 德国 | 75 | $1.36M |
| 巴西 | 21 | $894.3K |
| 加拿大 | 24 | $541.3K |
| 马来西亚 | 23 | $436.6K |
| 沙特阿拉伯 | 17 | $385.7K |
| 荷兰 | 30 | $340.0K |
| 英国 | 26 | $328.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $701.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $68.5K |
| 马来西亚 | 2 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 125 | $3.31M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Additiv-Chemie Luers GmbH & Co. KG | 德国 | 39 | $1.25M | 润滑油添加剂、工业清洁制剂 |
| IPAC EU Cooperatie U.A. | 比利时 | 13 | $1.06M | 润滑油添加剂、其他油类添加剂 |
| Braskem Trading & Shipping B.V. | 荷兰 | 15 | $699.2K | 烯烃聚合物、其他环烃 |
| Rhein Chemie (Qingdao) Ltd. | 中国 | 25 | $570.6K | 润滑油添加剂、橡胶促进剂 |
| Palm-Oleo Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $417.6K | 工业脂肪酸、棕榈/硬脂酸 |
| Clariant South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $380.5K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Benjn R. Vickers & Sons Ltd. | 英国 | 18 | $166.2K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | 22 | $155.2K | 氧化铁、聚合物离子交换剂 |
| Chemical Marketing Concepts, LLC | 美国 | 16 | $934 | 非轻质石油、其他化学制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $266.6K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $254.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $177.4K | 非轻质石油、50-300升容器 |
| JORD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $68.5K | 涡轮机零件、液体过滤机械 |
| Solution Biogen Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $27.0K | 润滑油添加剂 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 599)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BENJN R VICKERS & SONS LTD | 英国 | $96 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BENJN R VICKERS & SONS LTD | 英国 | $609 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BENJN R VICKERS & SONS LTD | 英国 | $609 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BENJN R VICKERS & SONS LTD | 英国 | $90 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BENJN R VICKERS & SONS LTD | 英国 | $96 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BENJN R VICKERS & SONS LTD | 英国 | $96 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BENJN R VICKERS & SONS LTD | 英国 | $104 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BENJN R VICKERS & SONS LTD | 英国 | $90 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BENJN R VICKERS & SONS LTD | 英国 | $96 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | BENJN R VICKERS & SONS LTD | 英国 | $104 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 单乙醇胺盐 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 单乙醇胺盐 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-14 | 三乙醇胺化合物 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 三乙醇胺化合物 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $970 |
| 2026-04-07 | 三乙醇胺化合物 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2026-04-07 | 单乙醇胺盐 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-03-26 | 不饱和无环酸 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-26 | 三乙醇胺化合物 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-26 | 其他烯烃聚合物 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-03-25 | 单乙醇胺盐 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |