Green Lube Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 635 笔 · 主营 非石油润滑油添加剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN LUBE VIệT NAM

635
进口笔数
139
出口笔数
$12.49M
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-26
最近出口
101
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $858.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.7K · 7 笔出口 $56.4K · 5 笔2023-11进口 $268.3K · 10 笔出口 $36.5K · 3 笔2023-12进口 $98.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.8K · 7 笔出口 $52.8K · 2 笔2024-02进口 $261.8K · 11 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-03进口 $196.9K · 13 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-04进口 $278.6K · 18 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-05进口 $188.8K · 19 笔出口 $363.4K · 6 笔2024-06进口 $277.8K · 15 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-07进口 $307.2K · 17 笔出口 $37.0K · 6 笔2024-08进口 $365.8K · 20 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-09进口 $355.6K · 21 笔出口 $66.6K · 5 笔2024-10进口 $461.5K · 14 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-11进口 $392.0K · 23 笔出口 $29.3K · 5 笔2024-12进口 $312.7K · 13 笔出口 $28.4K · 4 笔2025-01进口 $186.1K · 13 笔出口 $30.2K · 4 笔2025-02进口 $321.0K · 10 笔出口 $30.2K · 3 笔2025-03进口 $191.4K · 14 笔出口 $39.6K · 5 笔2025-04进口 $101.9K · 9 笔出口 $30.2K · 4 笔2025-05进口 $193.5K · 15 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-06进口 $417.9K · 22 笔出口 $69.8K · 6 笔2025-07进口 $650.5K · 33 笔出口 $33.3K · 5 笔2025-08进口 $506.2K · 15 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-09进口 $637.3K · 29 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-10进口 $175.6K · 9 笔出口 $33.1K · 5 笔2025-11进口 $455.6K · 24 笔出口 $44.9K · 5 笔2025-12进口 $258.8K · 15 笔出口 $22.7K · 3 笔2026-01进口 $474.2K · 21 笔出口 $106.1K · 11 笔2026-02进口 $102.0K · 7 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-03进口 $296.0K · 16 笔出口 $48.0K · 7 笔2026-04进口 $858.7K · 21 笔出口 $145.1K · 11 笔2026-05进口 $264.1K · 15 笔出口 $28.4K · 4 笔2026-06进口 $345.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.7K · 7 笔出口 $56.4K · 5 笔2023-11进口 $268.3K · 10 笔出口 $36.5K · 3 笔2023-12进口 $98.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.8K · 7 笔出口 $52.8K · 2 笔2024-02进口 $261.8K · 11 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-03进口 $196.9K · 13 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-04进口 $278.6K · 18 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-05进口 $188.8K · 19 笔出口 $363.4K · 6 笔2024-06进口 $277.8K · 15 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-07进口 $307.2K · 17 笔出口 $37.0K · 6 笔2024-08进口 $365.8K · 20 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-09进口 $355.6K · 21 笔出口 $66.6K · 5 笔2024-10进口 $461.5K · 14 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-11进口 $392.0K · 23 笔出口 $29.3K · 5 笔2024-12进口 $312.7K · 13 笔出口 $28.4K · 4 笔2025-01进口 $186.1K · 13 笔出口 $30.2K · 4 笔2025-02进口 $321.0K · 10 笔出口 $30.2K · 3 笔2025-03进口 $191.4K · 14 笔出口 $39.6K · 5 笔2025-04进口 $101.9K · 9 笔出口 $30.2K · 4 笔2025-05进口 $193.5K · 15 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-06进口 $417.9K · 22 笔出口 $69.8K · 6 笔2025-07进口 $650.5K · 33 笔出口 $33.3K · 5 笔2025-08进口 $506.2K · 15 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-09进口 $637.3K · 29 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-10进口 $175.6K · 9 笔出口 $33.1K · 5 笔2025-11进口 $455.6K · 24 笔出口 $44.9K · 5 笔2025-12进口 $258.8K · 15 笔出口 $22.7K · 3 笔2026-01进口 $474.2K · 21 笔出口 $106.1K · 11 笔2026-02进口 $102.0K · 7 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-03进口 $296.0K · 16 笔出口 $48.0K · 7 笔2026-04进口 $858.7K · 21 笔出口 $145.1K · 11 笔2026-05进口 $264.1K · 15 笔出口 $28.4K · 4 笔2026-06进口 $345.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312793146
企查查编码QVN29JNS5R
成立日期2014-05-26
联系地址Số 85 đường B4, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN LUBE VIỆT NAM
企业英文名称GREEN LUBE VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34 đường D6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842862960525
邮箱duy@greenlube.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381129非石油润滑油添加剂
381190其他油类添加剂
381121润滑油添加剂
271019非轻质石油
400270EPDM橡胶
382499其他化学制剂
340242非离子表面活性剂
291615不饱和无环酸
390220烯烃聚合物
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
292211单乙醇胺盐
292215三乙醇胺化合物
390290其他烯烃聚合物
291615不饱和无环酸
290290其他环烃
391400聚合物离子交换剂
381129非石油润滑油添加剂
271019非轻质石油
320419其他染料
381121润滑油添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国174$3.77M
中国135$1.75M
比利时37$1.41M
德国78$1.38M
巴西23$1.02M
马来西亚26$643.2K
加拿大24$541.3K
沙特阿拉伯17$385.7K
英国27$367.4K
荷兰30$340.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南135$1.47M
澳大利亚2$68.5K
马来西亚2$27.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡102$2.71M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Additiv-Chemie Luers GmbH & Co. KG德国41$1.27M润滑油添加剂、工业清洁制剂
Braskem Trading & Shipping B.V.荷兰17$825.2K饱和无环烃、烯烃聚合物
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED印度29$726.3K初级硅氧烷、胶粘填料
Rhein Chemie (Qingdao) Ltd.中国27$650.4K润滑油添加剂、橡胶促进剂
Palm Oleo Sdn Bhd马来西亚24$606.4K工业脂肪酸、工业脂肪酸
Clariant South East Asia Pte. Ltd.新加坡47$418.4K其他化学制剂、非离子表面活性剂
BENJN.R.VICKERS & SONS,LIMITED英国19$204.8K非轻质石油、非纺织润滑剂
LANXESS Deutschland GmbH德国22$155.2K氧化铁、聚合物离子交换剂
Chemical Marketing Concepts, LLC美国16$934非轻质石油、其他化学制剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南65$484.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Francool Vietnam Co., Ltd.越南41$348.3K非轻质石油、50-300升容器
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南6$266.6K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南6$266.6K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.新加坡9$69.9K烧碱溶液、硫酸
JORD Energy Pty Ltd澳大利亚2$68.5K涡轮机零件、其他钢铁结构体
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南2$29.7K其他液化石油气、印刷标签
SOLUTION BIOGEN SDN BHD马来西亚2$27.0K润滑油添加剂
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南6$7.6K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 635)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非轻质石油Anderol B.V.比利时$247
2026-06-30其他润滑剂Anderol B.V.比利时$1.2K
2026-06-30其他润滑剂Anderol B.V.比利时$1.4K
2026-06-26其他聚醚DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED美国$14.7K
2026-06-23其他油类添加剂Additiv-Chemie Luers GmbH & Co. KG德国$791
2026-06-23其他油类添加剂Additiv-Chemie Luers GmbH & Co. KG德国$856
2026-06-18其他化学制剂Clariant South East Asia Pte. Ltd.中国$6.4K
2026-06-18EPDM橡胶DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED美国$37.6K
2026-06-17EPDM橡胶DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED美国$37.6K
2026-06-16液压油Clariant South East Asia Pte. Ltd.德国$3.1K

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2026-05-25单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2026-05-12单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-05-12单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-04-21单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-04-21单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-04-21单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-04-21单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-04-21单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-04-21单乙醇胺盐Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K

相关企业 · 同类产品

Green Lube Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →