Taking Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TAKING

34
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402136321
企查查编码QVNSN4V9PV
成立日期2022-02-25
联系地址209 Bùi Tấn Diên, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TAKING
企业英文名称TAKING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址209 Bùi Tấn Diên, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0935018887
邮箱taking.phukientubep@gmail.com
官网taking.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
830242家具配件
392490塑料家用制品
392410塑料餐具
841460通风罩
851660家用炊具
380210活性碳
732111燃气炊具
732410不锈钢洗涤槽
830210贱金属铰链

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.04M
马来西亚1$26.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国21$728.4K家具配件、非木制家具件
Guangzhou Chubang Hardware Decoration Co., Ltd.中国3$122.6K家具配件、人造纤维绒布
Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国4$96.8K非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽
Zhongshan Ai Lipu Electrical Appliance Co., Ltd.中国2$37.7K家用炊具、电热器具零件
SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD马来西亚1$26.7K家用炊具、电力控制板
WENZHOU WENHAI HOME TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$25.9K不锈钢洗涤槽、阀门龙头
Zhongshan Ai Lipu Electrical Appliance Co., Ltd.马来西亚1$19.0K家用炊具
Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd.中国1$9.8K燃气炊具、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22不锈钢家用制品Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国$677
2026-06-22不锈钢家用制品Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国$478
2026-06-22不锈钢家用制品Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国$133
2026-06-22塑料餐具Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国$133
2026-06-22不锈钢家用制品Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-22不锈钢家用制品Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国$125
2026-06-22不锈钢家用制品Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国$6.3K
2026-06-22不锈钢家用制品Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国$499
2026-06-22不锈钢家用制品Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国$525
2026-06-22塑料家用制品Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国$221

相关企业 · 同类产品

Taking Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →