Taking Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TAKING
30
进口笔数
0
出口笔数
$954.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402136321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN4V9PV |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | 209 Bùi Tấn Diên, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TAKING |
| 企业英文名称 | TAKING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209 Bùi Tấn Diên, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0935018887 |
| 邮箱 | taking.phukientubep@gmail.com |
| 官网 | taking.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 380210 | 活性碳 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $927.7K |
| 马来西亚 | 1 | $26.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $692.7K | 家具配件、非木制家具件 |
| Guangzhou Chubang Hardware Decoration Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.6K | 家具配件、人造纤维绒布 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $66.3K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Sun Flame Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $26.7K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Ai Lipu Electrical Appliance Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $19.0K | 家用炊具 |
| Zhongshan Ai Lipo Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 家用炊具、瓦楞纸箱 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 燃气炊具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $824 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $307 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $427 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $314 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $307 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $397 |