Minh Phat Electrical Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ ĐIệN MINH PHáT
48
进口笔数
0
出口笔数
$696.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109215797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19MUM54 |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Cụm 12, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT ELECTRICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK7-155 Khu Tái định cư giải phóng mặt bằng Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $696.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Tuoxin Lock Co., Ltd. | 中国 | 23 | $512.9K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Wenzhou Shunlong Hardware Cabinet Lock Co., Ltd. | 中国 | 12 | $124.9K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Guizhou Hengnuo Cabinet Lock Co., Ltd. | 中国 | 9 | $46.4K | 其他金属锁、其他钢铁制品 |
| ZHEJIANG HAITAN ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $6.6K | 非玻陶绝缘体 |
| Guangzhou Shengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 染色棉混纺布、染色化纤长丝布 |
| Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD | 中国 | $131 |