Minh Phat Electrical Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他金属锁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ ĐIệN MINH PHáT

48
进口笔数
0
出口笔数
$696.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109215797
企查查编码QVN19MUM54
成立日期2020-06-17
联系地址Cụm 12, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN MINH PHÁT
企业英文名称MINH PHAT ELECTRICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK7-155 Khu Tái định cư giải phóng mặt bằng Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
830210贱金属铰链
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
830242家具配件
392690其他塑料制品
848410金属复合垫圈
854690非玻陶绝缘体
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$696.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Tuoxin Lock Co., Ltd.中国23$512.9K其他金属锁、贱金属铰链
Wenzhou Shunlong Hardware Cabinet Lock Co., Ltd.中国12$124.9K其他金属锁、贱金属铰链
Guizhou Hengnuo Cabinet Lock Co., Ltd.中国9$46.4K其他金属锁、其他钢铁制品
ZHEJIANG HAITAN ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国2$6.6K非玻陶绝缘体
Guangzhou Shengxin Trading Co., Ltd.中国1$3.3K染色棉混纺布、染色化纤长丝布
Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd.中国1$2.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他金属锁WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD中国$185
2026-04-29其他金属锁WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD中国$10.5K
2026-04-29其他金属锁WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD中国$2.0K
2026-04-29其他金属锁WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD中国$2.8K
2026-04-29其他金属锁WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD中国$2.8K
2026-04-29其他金属锁WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD中国$1.0K
2026-04-29其他金属锁WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD中国$185
2026-04-29其他金属锁WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD中国$1.2K
2026-04-29贱金属铰链WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD中国$1.6K
2026-04-29其他金属锁WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD中国$131

相关企业 · 同类产品

Minh Phat Electrical Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →