Hoang Phat LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 408 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG PHáT LS
408
进口笔数
0
出口笔数
$10.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4FSF31 |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Số 8, khối 9, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG PHÁT LS |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT LS COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, khối 9, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84867678085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 408 | $10.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 242 | $6.77M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 139 | $3.70M | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $270.0K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.7K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $24.9K | 药用植物、其他干果 |
| Shandong Wally Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 未梳棉纱、合成纤维手套 |
近期贸易明细
进口(共 408)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $11.1K |