Manh Thang Vinh Phuc Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Mạnh Thắng Vĩnh Phúc

0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$2.11M
出口金额
—
最近进口
2026-06-05
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $556.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $214 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $864 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $240.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $545.7K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $460.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $556.4K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $602 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $214 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $864 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $240.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $545.7K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $460.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $556.4K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $602 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500454492
企查查编码QVNGA2F2YF
成立日期2011-11-18
联系地址Thôn Xạ Hương, Xã Minh Quang, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MẠNH THẮNG VĨNH PHÚC
企业英文名称MANHTHANG VINHPHUC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Xạ Hương, Xã Tam Đảo, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话+84973505666
邮箱manhthangvp1811@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
3506101kg以下胶粘剂
730890其他钢铁结构体
391723硬质PVC管
730830钢铁门窗
320990水性聚合物涂料
391740塑料管件
854449绝缘电线
700719钢化安全玻璃
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$1.95M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南35$1.89M通信设备零件、其他塑料制品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南70$214.1K其他塑料制品、电动机及零件
JH Vina Co., Ltd.越南8$9.4K电动机及零件、其他测量仪器
CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740)越南2$2.3K工业陶瓷制品、其他钢铁制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南5$1.4K未装配硬质合金工具、其他铝制品
CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877)越南1$1.0K通信设备零件、丙烯酸/乙烯涂料
NT Vina Co., Ltd.越南2$390其他铝制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH NT VINA (MST: 2500504591)1$2261kg以下胶粘剂、陶瓷磨轮

近期贸易明细

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05其他胶粘剂CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740)越南$336
2026-06-03焊接钢管Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$25
2026-06-03焊接钢管Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$71
2026-06-03焊接钢管Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$153
2026-06-031kg以下胶粘剂Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$8
2026-06-03钢铁螺钉螺栓Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$38
2026-06-03其他风扇Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$326
2026-06-03其他钢铁制品Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$75
2026-06-03其他钢铁结构体Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$124
2026-06-03焊接钢管Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$122

相关企业 · 同类产品

Manh Thang Vinh Phuc Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →