Manh Thang Vinh Phuc Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Mạnh Thắng Vĩnh Phúc
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$2.11M
出口金额
—
最近进口
2026-06-05
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500454492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA2F2YF |
| 成立日期 | 2011-11-18 |
| 联系地址 | Thôn Xạ Hương, Xã Minh Quang, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MẠNH THẮNG VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | MANHTHANG VINHPHUC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xạ Hương, Xã Tam Đảo, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84973505666 |
| 邮箱 | manhthangvp1811@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $1.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.89M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 70 | $214.1K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.4K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | 2 | $2.3K | 工业陶瓷制品、其他钢铁制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.4K | 未装配硬质合金工具、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877) | 越南 | 1 | $1.0K | 通信设备零件、丙烯酸/乙烯涂料 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $390 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH NT VINA (MST: 2500504591) | 1 | $226 | 1kg以下胶粘剂、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他胶粘剂 | CONG TY TNHH JAHWA VINA (MST: 2500282740) | 越南 | $336 |
| 2026-06-03 | 焊接钢管 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-03 | 焊接钢管 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-06-03 | 焊接钢管 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-06-03 | 1kg以下胶粘剂 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-03 | 钢铁螺钉螺栓 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-03 | 其他风扇 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-06-03 | 其他钢铁制品 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-03 | 其他钢铁结构体 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-06-03 | 焊接钢管 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $122 |