3S Furniture Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SPACE
4
进口笔数
0
出口笔数
$152.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0105153821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF9GTVQ |
| 成立日期 | 2011-02-18 |
| 联系地址 | Số 52, ngõ 3, tổ 50A, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SPACE |
| 企业英文名称 | MTV SPACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, ngõ 3, tổ 38, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02433655492 |
| 邮箱 | info@spaceltd.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 4 | $99.4K |
| 土耳其 | 3 | $52.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akcoat Recubrimientos Quimicos Especializados S.L.U. | 西班牙 | 4 | $99.4K | 光泽剂、非黑印刷油墨 |
| Akcoat Recubrimientos Quimicos Especializados | 土耳其 | 2 | $46.2K | 制成颜料 |
| Akcoat Recubrimientos Quimicos Especializados S.L.U. | 土耳其 | 1 | $6.5K | 制成颜料、羧甲基纤维素 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 制成颜料 | Akcoat Recubrimientos Quimicos Especializados S.L.U. | 西班牙 | $16.9K |
| 2023-06-13 | 制成颜料 | Akcoat Recubrimientos Quimicos Especializados S.L.U. | 西班牙 | $15.8K |
| 2023-06-13 | 制成颜料 | AKCOAT RECUBRIMIENTOS QUIMICOS ESPECIALIZADOS | 土耳其 | $32.8K |
| 2023-05-04 | 制成颜料 | Akcoat Recubrimientos Quimicos Especializados S.L.U. | 西班牙 | $4.9K |
| 2023-05-04 | 制成颜料 | Akcoat Recubrimientos Quimicos Especializados S.L.U. | 西班牙 | $4.8K |
| 2023-05-04 | 制成颜料 | AKCOAT RECUBRIMIENTOS QUIMICOS ESPECIALIZADOS | 土耳其 | $13.4K |
| 2023-04-13 | 制成颜料 | Akcoat Recubrimientos Quimicos Especializados S.L.U. | 土耳其 | $6.5K |
| 2023-04-13 | 制成颜料 | Akcoat Recubrimientos Quimicos Especializados S.L.U. | 西班牙 | $9.4K |
| 2023-02-16 | 非瓦楞折叠盒 | Akcoat Recubrimientos Quimicos Especializados S.L.U. | 西班牙 | $0 |
| 2023-02-16 | 其他塑料制品 | Akcoat Recubrimientos Quimicos Especializados S.L.U. | 西班牙 | $0 |