An Phuc Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ âN PHúC
1
进口笔数
1
出口笔数
$14.5K
进口金额
$14.5K
出口金额
2024-05-29
最近进口
2024-02-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703164039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN123HG2P |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | 373 đường DX 076, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GỖ ÂN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 262/18 Đường Nguyễn Bình, Tổ 55, Khu 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84937867696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH Lumber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.5K | 非热带木门 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH Lumber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.5K | 非热带木门 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-05-29 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-29 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-05-29 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-05-29 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2024-05-29 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 越南 | $616 |
| 2024-05-29 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 韩国 | $616 |
| 2024-02-06 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2024-02-06 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2024-02-06 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2024-02-06 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2024-02-06 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2024-02-06 | 非热带木门 | SH Lumber Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |