Homemark Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOMEMARK VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$99.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402039649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS478HSV |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | 15 Hồ Trung Lượng, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOMEMARK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOMEMARK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Hồ Trung Lượng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981567559 |
| 邮箱 | info@homemark.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 940440 | 床上被子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $99.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Kelin Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $84.3K | 其他寝具、化纤床品 |
| Changshu Power Clean Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.0K | 清洁用布、塑料家用制品 |
| Hangzhou Fuyang Xiangsheng Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 纤维素卫生纸卷、化纤盥洗织物 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他寝具 | NANTONG KELIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他寝具 | NANTONG KELIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $474 |
| 2026-03-30 | 其他寝具 | NANTONG KELIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 化纤床品 | NANTONG KELIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-03-30 | 其他寝具 | NANTONG KELIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-30 | 其他寝具 | NANTONG KELIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 其他寝具 | NANTONG KELIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $866 |
| 2026-03-02 | 化纤盥洗织物 | HANGZHOUFUYANG XIANGSHENG NONWOVEN CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-02 | 化纤盥洗织物 | HANGZHOUFUYANG XIANGSHENG NONWOVEN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-03 | 其他寝具 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $16 |