Cooken Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,545 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN COOKEN
2,545
进口笔数
0
出口笔数
$199.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-17
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109309396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKJ9PS2 |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | Số nhà 331 Đường An Dương Vương, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN COOKEN |
| 企业英文名称 | COOKEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 331 Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917989970 |
| 邮箱 | thuypham.thaonguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2,309 | $192.33M |
| 澳大利亚 | 187 | $5.34M |
| 阿根廷 | 17 | $764.6K |
| 美国 | 19 | $629.8K |
| 德国 | 4 | $109.7K |
| 比利时 | 2 | $101.0K |
| 泰国 | 1 | $63.0K |
| 意大利 | 1 | $58.0K |
| 波兰 | 3 | $47.6K |
| 西班牙 | 1 | $32.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1,200 | $103.36M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 411 | $30.43M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 238 | $19.88M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 107 | $8.60M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 62 | $5.37M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 43 | $3.78M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LIMITED | 印度 | 36 | $2.70M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | 62 | $1.83M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Samex Australian Meat Co. Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 48 | $1.59M | 冷冻带骨羊肉块、冷冻牛杂 |
| Allegro Pty Ltd | 澳大利亚 | 54 | $1.38M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 2,545)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 冷冻牛杂 | ALLEGRO PTY LTD | 澳大利亚 | $24.6K |
| 2025-03-17 | 冷冻牛杂 | ALLEGRO PTY LTD | 澳大利亚 | $28.7K |
| 2025-03-01 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $80.4K |
| 2025-02-25 | 冻去骨牛肉 | AL FAATEH INTERNATIONAL LTD | 印度 | $4.7K |
| 2025-02-25 | 冻去骨牛肉 | AL FAATEH INTERNATIONAL LTD | 印度 | $87.4K |
| 2025-02-24 | 冷冻牛杂 | ALLEGRO PTY LTD | 澳大利亚 | $17.7K |
| 2025-02-11 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $76.5K |
| 2025-02-04 | 冷冻牛杂 | Endeavour Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2025-02-04 | 冷冻牛杂 | ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2025-02-04 | 冷冻牛杂 | Endeavour Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.6K |