VD Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VĐ

98
进口笔数
0
出口笔数
$773.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $55.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $55.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301261418
企查查编码QVNAV5S8RE
成立日期2023-10-12
联系地址Thôn Lai Nguyễn, Xã Trung Kênh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VĐ
企业英文名称VD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lai Nguyễn, Xã Trung Kênh, Bắc Ninh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0339284636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
87019218-37千瓦拖拉机
87019118千瓦以下拖拉机
87019337-75千瓦拖拉机
842790非自走式叉车
843351联合收割机
87019475-130千瓦拖拉机
842720非电动叉车
842952360度挖掘机
843290土壤机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本98$770.1K
美国1$1.4K
德国1$1.3K
英国1$302

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本96$752.9K非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机
Chyu Jitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.英国2$7.8K非圆盘耙及中耕机、18千瓦以下拖拉机
Fortune LLC1$6.7K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
Chyu Jitsu Kikai Kaitory Co., Ltd.日本1$3.2K非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件
ChyuJitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.加拿大2$2.3K其他机械铲、土方机械零件
Fortune LLC日本1$17918-37千瓦拖拉机、非自走式叉车

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-3018-37千瓦拖拉机Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本$1.0K
2026-06-3018-37千瓦拖拉机Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-3018-37千瓦拖拉机Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本$1.1K
2026-06-3018-37千瓦拖拉机Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本$1.0K
2026-06-3018-37千瓦拖拉机Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-3018-37千瓦拖拉机Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-3037-75千瓦拖拉机Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本$1.1K
2026-06-3018-37千瓦拖拉机Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-3018千瓦以下拖拉机Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本$851
2026-06-3018-37千瓦拖拉机Chyujiitsu Kikai Kaitori Co., Ltd.日本$1.2K

相关企业 · 同类产品

VD Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →