An Thinh Trading Consultancy & Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quảng Cáo Và Tư Vấn Thương Mại An Thịnh
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$10.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306418362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PDH59T |
| 成立日期 | 2008-12-15 |
| 联系地址 | 113/11/20 Đường TCH33, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TƯ VẤN THƯƠNG MẠI AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH TRADING CONSULTANCY AND ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113/11/20 Đường TCH33, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84909114554 |
| 邮箱 | info@anthinhad.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P&N Corporation | 越南 | 7 | $6.6K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| P&N Corporation Pty Ltd | 越南 | 3 | $3.5K | 染色合成经编织物、塑料纽扣 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 未印刷标签 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $285 |
| 2025-09-29 | 未印刷标签 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $450 |
| 2025-09-29 | 未印刷标签 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $600 |
| 2025-08-20 | 未印刷标签 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $370 |
| 2025-08-20 | 未印刷标签 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $450 |
| 2025-08-20 | 未印刷标签 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $42 |
| 2025-03-30 | 未印刷标签 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $285 |
| 2025-03-30 | 未印刷标签 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $657 |
| 2025-03-30 | 未印刷标签 | P N CORP ORATION PTY LTD | 越南 | $338 |
| 2024-12-28 | 未印刷标签 | P N CORP ORATION | 越南 | $600 |