Advance Technical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADVANCE TECHNICAL ENGINEERING
151
进口笔数
16
出口笔数
$1.04M
进口金额
$612.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-12
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315341370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF2NEYR |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | 702/1D Đường Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADVANCE TECHNICAL ENGINEERING |
| 企业英文名称 | ADVANCE TECHNICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 và Tầng 2 căn nhà số 14 đường số 817A Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02835208968 |
| 传真 | 02835208983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 159.24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 107 | $681.7K |
| 罗马尼亚 | 45 | $119.2K |
| 中国 | 43 | $72.0K |
| 印度 | 53 | $34.0K |
| 越南 | 23 | $24.7K |
| 斯洛伐克 | 46 | $22.1K |
| 意大利 | 14 | $18.4K |
| 韩国 | 40 | $17.8K |
| 葡萄牙 | 33 | $17.0K |
| 英国 | 6 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $612.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG BEARING CO LTD | 中国香港 | 67 | $543.9K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $274.5K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| China Bearing Co., Ltd. | 越南 | 36 | $140.0K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Kunshan Xinyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.4K | 滚珠轴承、其他纸制文具 |
| Shanghai Hecai Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 纸质文具、球面滚子轴承 |
| Jo In Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.4K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Shanghai Taixuan Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.7K | 滚珠轴承 |
| A.B.F. Bearings B.V. | 荷兰 | 6 | $4.4K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| ABF Bearings B.V. | 中国 | 9 | $3.6K | 球面滚子轴承、轴承座 |
| SWC Bearings Technology Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $3.1K | 轴承零件、滚珠轴承 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG BEARING CO LTD | 中国香港 | 8 | $334.8K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| China Bearing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $277.6K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 圆柱滚子轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 斯洛伐克 | $102 |
| 2026-04-28 | 圆柱滚子轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 德国 | $120 |
| 2026-04-28 | 圆柱滚子轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 斯洛伐克 | $102 |
| 2026-04-28 | 圆柱滚子轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 斯洛伐克 | $161 |
| 2026-04-28 | 圆柱滚子轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 斯洛伐克 | $161 |
| 2026-04-28 | 圆柱滚子轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 德国 | $120 |
| 2026-04-24 | 圆柱滚子轴承 | A.B.F BEARINGS BV | 斯洛伐克 | $168 |
| 2026-04-24 | 圆柱滚子轴承 | A.B.F BEARINGS BV | 斯洛伐克 | $55 |
| 2026-04-24 | 圆柱滚子轴承 | A.B.F BEARINGS BV | 斯洛伐克 | $55 |
| 2026-04-24 | 圆柱滚子轴承 | A.B.F BEARINGS BV | 斯洛伐克 | $168 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 圆柱滚子轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 中国台湾 | $47.5K |
| 2026-03-12 | 轴承座 | CHINA BEARING CO LTD | 中国台湾 | $889 |
| 2026-03-12 | 滚珠轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 圆柱滚子轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-03-12 | 滚珠轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 中国台湾 | $649 |
| 2026-03-12 | 圆柱滚子轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 中国台湾 | $16.6K |
| 2026-03-12 | 圆柱滚子轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-10-24 | 滚珠轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 中国台湾 | $11.4K |
| 2025-10-24 | 轴承座 | CHINA BEARING CO LTD | 中国台湾 | $31 |
| 2025-10-24 | 滚珠轴承 | CHINA BEARING CO LTD | 中国台湾 | $324 |