Advance Technical Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ADVANCE TECHNICAL ENGINEERING

151
进口笔数
16
出口笔数
$1.04M
进口金额
$612.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-12
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.2K · 2 笔出口 $46.9K · 1 笔2023-11进口 $97.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $65.3K · 1 笔2024-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $86.4K · 1 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.2K · 4 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-12进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.8K · 3 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-02进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 6 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-04进口 $33.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 5 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-06进口 $33.1K · 5 笔出口 $74.8K · 2 笔2025-07进口 $25.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.4K · 6 笔出口 $69.6K · 1 笔2025-09进口 $22.4K · 8 笔出口 $72 · 1 笔2025-10进口 $22.8K · 5 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-11进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.6K · 7 笔出口 $76.0K · 1 笔2026-04进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.2K · 2 笔出口 $46.9K · 1 笔2023-11进口 $97.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $65.3K · 1 笔2024-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $86.4K · 1 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.2K · 4 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-12进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.8K · 3 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-02进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 6 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-04进口 $33.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 5 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-06进口 $33.1K · 5 笔出口 $74.8K · 2 笔2025-07进口 $25.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.4K · 6 笔出口 $69.6K · 1 笔2025-09进口 $22.4K · 8 笔出口 $72 · 1 笔2025-10进口 $22.8K · 5 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-11进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.6K · 7 笔出口 $76.0K · 1 笔2026-04进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315341370
企查查编码QVNAF2NEYR
成立日期2018-10-19
联系地址702/1D Đường Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ADVANCE TECHNICAL ENGINEERING
企业英文名称ADVANCE TECHNICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1 và Tầng 2 căn nhà số 14 đường số 817A Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02835208968
传真02835208983
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本159.24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848250圆柱滚子轴承
848230球面滚子轴承
848220圆锥滚子轴承
848299轴承零件
848280其他轴承
848240滚针轴承
848320轴承座
848330轴承座
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848250圆柱滚子轴承
848320轴承座
848230球面滚子轴承
848220圆锥滚子轴承
848240滚针轴承
731816螺纹螺母
848280其他轴承
848340齿轮及变速器
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国107$681.7K
罗马尼亚45$119.2K
中国43$72.0K
印度53$34.0K
越南23$24.7K
斯洛伐克46$22.1K
意大利14$18.4K
韩国40$17.8K
葡萄牙33$17.0K
英国6$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾16$612.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG BEARING CO LTD中国香港67$543.9K滚珠轴承、球面滚子轴承
Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd.新加坡8$274.5K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
China Bearing Co., Ltd.越南36$140.0K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Kunshan Xinyuan Trade Co., Ltd.中国4$19.4K滚珠轴承、其他纸制文具
Shanghai Hecai Electrical Technology Co., Ltd.中国1$18.9K纸质文具、球面滚子轴承
Jo In Trading Co., Ltd.越南5$14.4K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Shanghai Taixuan Machine Co., Ltd.中国3$4.7K滚珠轴承
A.B.F. Bearings B.V.荷兰6$4.4K滚珠轴承、球面滚子轴承
ABF Bearings B.V.中国9$3.6K球面滚子轴承、轴承座
SWC Bearings Technology Co., Ltd.泰国6$3.1K轴承零件、滚珠轴承

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG BEARING CO LTD中国香港8$334.8K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
China Bearing Co., Ltd.越南8$277.6K滚珠轴承、圆柱滚子轴承

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28圆柱滚子轴承CHINA BEARING CO LTD斯洛伐克$102
2026-04-28圆柱滚子轴承CHINA BEARING CO LTD德国$120
2026-04-28圆柱滚子轴承CHINA BEARING CO LTD斯洛伐克$102
2026-04-28圆柱滚子轴承CHINA BEARING CO LTD斯洛伐克$161
2026-04-28圆柱滚子轴承CHINA BEARING CO LTD斯洛伐克$161
2026-04-28圆柱滚子轴承CHINA BEARING CO LTD德国$120
2026-04-24圆柱滚子轴承A.B.F BEARINGS BV斯洛伐克$168
2026-04-24圆柱滚子轴承A.B.F BEARINGS BV斯洛伐克$55
2026-04-24圆柱滚子轴承A.B.F BEARINGS BV斯洛伐克$55
2026-04-24圆柱滚子轴承A.B.F BEARINGS BV斯洛伐克$168

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12圆柱滚子轴承CHINA BEARING CO LTD中国台湾$47.5K
2026-03-12轴承座CHINA BEARING CO LTD中国台湾$889
2026-03-12滚珠轴承CHINA BEARING CO LTD中国台湾$1.5K
2026-03-12圆柱滚子轴承CHINA BEARING CO LTD中国台湾$7.3K
2026-03-12滚珠轴承CHINA BEARING CO LTD中国台湾$649
2026-03-12圆柱滚子轴承CHINA BEARING CO LTD中国台湾$16.6K
2026-03-12圆柱滚子轴承CHINA BEARING CO LTD中国台湾$1.6K
2025-10-24滚珠轴承CHINA BEARING CO LTD中国台湾$11.4K
2025-10-24轴承座CHINA BEARING CO LTD中国台湾$31
2025-10-24滚珠轴承CHINA BEARING CO LTD中国台湾$324

相关企业 · 同类产品

Advance Technical Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →