Hoa Luo Petroleum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOA Lư
107
进口笔数
0
出口笔数
$582.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800281355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9TBD3J |
| 成立日期 | 2002-07-08 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOA LƯ |
| 企业英文名称 | HOA LU IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84928375375 |
| 邮箱 | hoaluco2002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 107 | $582.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Granite Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 107 | $582.6K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 花岗岩制品 | DIAMOND GRANITE IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2025-05-23 | 天然石材铺路石 | DIAMOND GRANITE IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2025-05-23 | 天然石材铺路石 | DIAMOND GRANITE IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $246 |
| 2025-05-22 | 花岗岩制品 | DIAMOND GRANITE IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2025-05-19 | 花岗岩制品 | Diamond Granite Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.4K |
| 2025-05-09 | 花岗岩制品 | DIAMOND GRANITE IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2025-05-05 | 花岗岩制品 | DIAMOND GRANITE IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2025-04-28 | 天然石材铺路石 | DIAMOND GRANITE IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2025-04-24 | 花岗岩制品 | Diamond Granite Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.1K |
| 2025-04-21 | 天然石材铺路石 | DIAMOND GRANITE IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $4.1K |