Southern Refrigeration Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Lạnh Phương Nam
82
进口笔数
47
出口笔数
$1.14M
进口金额
$852.1K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-09
最近出口
21
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303476091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FGA9FQ |
| 成立日期 | 2004-08-25 |
| 联系地址 | A15 B/16 Ấp 1B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LẠNH PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN REFRIGERATION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A15 B/16 Ấp 1B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02836205893 |
| 邮箱 | ketoan1@southeree.com.vn |
| 传真 | 9734092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 903290 | 自动控制零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $919.8K |
| 韩国 | 9 | $84.1K |
| 印度 | 13 | $83.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $38.1K |
| 日本 | 3 | $7.8K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $454.7K |
| 柬埔寨 | 11 | $304.2K |
| 菲律宾 | 14 | $89.5K |
| 越南 | 1 | $2.7K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Oceanblue Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 18 | $440.8K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 15 | $265.0K | 制冷设备零件、非不锈钢机织物 |
| Nanjing Mingke Process Systems Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.4K | 其他钢铁制品、8477机器零件 |
| DOTECH Inc. | 韩国 | 7 | $79.5K | 组合测量仪器、电力控制板 |
| PT MAYEKAWA INDONESIA | 印度尼西亚 | 5 | $40.4K | 制冷压缩机、垫片套装 |
| Jyoti HVAC Tech Solutions | 印度 | 4 | $33.1K | 牵引式空压机、泵及压缩机零件 |
| HSTARS (Guangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.4K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Shenzhen Gumei Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.7K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Kolben Compressor Spares (India) Private Ltd. | 印度 | 3 | $24.9K | 泵及压缩机零件、垫片套装 |
| Jyoti Engineering Combine | 印度 | 3 | $15.4K | 牵引式空压机、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MAYEKAWA INDONESIA | 印度尼西亚 | 21 | $457.4K | 阀门龙头、钢制气罐 |
| Medai GB Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 9 | $264.9K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| MAYEKAWA PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | 11 | $85.8K | 阀门龙头、内燃机滤油器 |
| EC Refrigeration Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $39.3K | 铜合金板材、制冷压缩机 |
| Wdm Enterprises | 菲律宾 | 3 | $3.7K | 非泡沫橡胶密封件、空调机零件 |
| Horlick Co., Inc. | 美国 | 1 | $1.0K | 1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 其他风扇 | Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-06 | 其他风扇 | Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-06 | 其他风扇 | Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-06 | 其他风扇 | Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-07-06 | 其他风扇 | Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-06 | 其他风扇 | Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-06 | 其他风扇 | Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-06 | 其他风扇 | Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-01 | 泵及压缩机零件 | Jyoti HVAC Tech Solutions | 印度 | $213 |
| 2026-07-01 | 机械密封件 | Jyoti HVAC Tech Solutions | 印度 | $891 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Wdm Enterprises | 菲律宾 | $50 |
| 2026-07-09 | 泵及压缩机零件 | Wdm Enterprises | 菲律宾 | $400 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Wdm Enterprises | 菲律宾 | $34 |
| 2026-07-09 | 泵及压缩机零件 | Wdm Enterprises | 菲律宾 | $620 |
| 2026-07-09 | 泵及压缩机零件 | Wdm Enterprises | 菲律宾 | $800 |
| 2026-07-09 | 泵及压缩机零件 | Wdm Enterprises | 菲律宾 | $112 |
| 2026-07-09 | 泵及压缩机零件 | Wdm Enterprises | 菲律宾 | $288 |
| 2026-06-29 | 钢制气罐 | PT MAYEKAWA INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 钢制气罐 | PT MAYEKAWA INDONESIA | 印度尼西亚 | $452 |
| 2026-06-29 | 钢制气罐 | PT MAYEKAWA INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.1K |