Southern Refrigeration Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Lạnh Phương Nam

82
进口笔数
47
出口笔数
$1.14M
进口金额
$852.1K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-09
最近出口
21
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-12进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.3K · 3 笔出口 $42.3K · 1 笔2024-06进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.3K · 2 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-11进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.5K · 4 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-05进口 $17.1K · 2 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-06进口 $34.7K · 3 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-09进口 $37.0K · 2 笔出口 $32.3K · 2 笔2025-10进口 $350 · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $68.1K · 9 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.3K · 4 笔出口 $25.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2026-06进口 $38.1K · 2 笔出口 $76.4K · 5 笔2026-07进口 $38.3K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-12进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.3K · 3 笔出口 $42.3K · 1 笔2024-06进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.3K · 2 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-11进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.5K · 4 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-05进口 $17.1K · 2 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-06进口 $34.7K · 3 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-09进口 $37.0K · 2 笔出口 $32.3K · 2 笔2025-10进口 $350 · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $68.1K · 9 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.3K · 4 笔出口 $25.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2026-06进口 $38.1K · 2 笔出口 $76.4K · 5 笔2026-07进口 $38.3K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303476091
企查查编码QVN2FGA9FQ
成立日期2004-08-25
联系地址A15 B/16 Ấp 1B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LẠNH PHƯƠNG NAM
企业英文名称SOUTHERN REFRIGERATION ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A15 B/16 Ấp 1B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话02836205893
邮箱ketoan1@southeree.com.vn
传真9734092
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
760612铝合金板材
841459其他风扇
841899制冷设备零件
848420机械密封件
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
848120液压气压阀门
903289其他自动控制仪
731822非螺纹垫圈
903290自动控制零件

出口

HS 编码产品
731100钢制气罐
732690其他钢铁制品
730793非不锈钢对焊管件
730890其他钢铁结构体
730419无缝钢管线
841899制冷设备零件
854411铜绕组线
722870合金钢型材
841490泵及压缩机零件
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$919.8K
韩国9$84.1K
印度13$83.9K
印度尼西亚3$38.1K
日本3$7.8K
德国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚20$454.7K
柬埔寨11$304.2K
菲律宾14$89.5K
越南1$2.7K
美国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Oceanblue Refrigeration Engineering Co., Ltd.中国18$440.8K制冷设备零件、其他风扇
Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd.中国15$265.0K制冷设备零件、非不锈钢机织物
Nanjing Mingke Process Systems Co., Ltd.中国5$117.4K其他钢铁制品、8477机器零件
DOTECH Inc.韩国7$79.5K组合测量仪器、电力控制板
PT MAYEKAWA INDONESIA印度尼西亚5$40.4K制冷压缩机、垫片套装
Jyoti HVAC Tech Solutions印度4$33.1K牵引式空压机、泵及压缩机零件
HSTARS (Guangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$29.4K其他制冷设备、制冷设备零件
Shenzhen Gumei Trade Co., Ltd.中国4$25.7K其他制冷设备、制冷设备零件
Kolben Compressor Spares (India) Private Ltd.印度3$24.9K泵及压缩机零件、垫片套装
Jyoti Engineering Combine印度3$15.4K牵引式空压机、泵及压缩机零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MAYEKAWA INDONESIA印度尼西亚21$457.4K阀门龙头、钢制气罐
Medai GB Enterprise Co., Ltd.越南9$264.9K铝制容器≤300升、贱金属盖
MAYEKAWA PHILIPPINES CORPORATION菲律宾11$85.8K阀门龙头、内燃机滤油器
EC Refrigeration Co., Ltd.柬埔寨2$39.3K铜合金板材、制冷压缩机
Wdm Enterprises菲律宾3$3.7K非泡沫橡胶密封件、空调机零件
Horlick Co., Inc.美国1$1.0K1kVA以下变压器

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06其他风扇Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-06其他风扇Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-06其他风扇Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-06其他风扇Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd.中国$7.5K
2026-07-06其他风扇Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-06其他风扇Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-06其他风扇Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-06其他风扇Zhejiang Xingyi Ventilator Electrical Appliance Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-01泵及压缩机零件Jyoti HVAC Tech Solutions印度$213
2026-07-01机械密封件Jyoti HVAC Tech Solutions印度$891

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09其他钢铁制品Wdm Enterprises菲律宾$50
2026-07-09泵及压缩机零件Wdm Enterprises菲律宾$400
2026-07-09其他钢铁制品Wdm Enterprises菲律宾$34
2026-07-09泵及压缩机零件Wdm Enterprises菲律宾$620
2026-07-09泵及压缩机零件Wdm Enterprises菲律宾$800
2026-07-09泵及压缩机零件Wdm Enterprises菲律宾$112
2026-07-09泵及压缩机零件Wdm Enterprises菲律宾$288
2026-06-29钢制气罐PT MAYEKAWA INDONESIA印度尼西亚$2.6K
2026-06-29钢制气罐PT MAYEKAWA INDONESIA印度尼西亚$452
2026-06-29钢制气罐PT MAYEKAWA INDONESIA印度尼西亚$3.1K

相关企业 · 同类产品

Southern Refrigeration Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →