Vincherm Biochemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA SINH VINCHEM
5
进口笔数
0
出口笔数
$92.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107847832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPK4H97 |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | Số 148 phố Yên Bình, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA SINH VINCHEM |
| 企业英文名称 | VINCHEM BIOCHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà HUD3 Tower, Số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914828799 |
| 邮箱 | Nguyenvinh170885@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $91.9K |
| 中国 | 2 | $503 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $91.9K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Jiangsu Gongcheng Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 零售杀虫剂 |
| Nova Crop Protection Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 零售杀虫剂 | JIANGSU GONGCHENG BIO TECH CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-03 | 零售杀菌剂 | NOVA CROP PROTECTION CORP LTD | 中国 | $3 |
| 2023-11-13 | 零售杀虫剂 | HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2023-11-13 | 零售杀虫剂 | HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $17.0K |
| 2023-11-13 | 零售杀虫剂 | HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $7.5K |
| 2023-11-13 | 零售杀虫剂 | HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2023-11-13 | 零售杀虫剂 | HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $3.6K |
| 2023-03-14 | 零售杀虫剂 | HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2023-03-14 | 零售杀虫剂 | HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2023-03-14 | 零售杀虫剂 | HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $3.7K |