Huong Minh Khang Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料纺织箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HươNG MINH KHANG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$65.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110276931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5RD0KW |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số nhà 51A, đường Vành đai 3, tổ 15, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯƠNG MINH KHANG |
| 企业英文名称 | HUONG MINH KHANG MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973929990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 621320 | 棉手帕 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $59.6K |
| 中国香港 | 1 | $6.3K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kowabo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $59.6K | 藤编篮筐、其他户外娱乐设备 |
| e4316b957b38cd40ed6a087250a70651 | 1 | $6.3K |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | PASSAGE - EMBROIDERY MINI SHOULDER BAG - % POLYESTER HS CODE: | SHOP LC GLOBAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-07 | 纤维纸板手提包 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 纤维纸板手提包 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 纤维纸板手提包 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 纤维纸板手提包 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2023-12-04 | 塑料纺织箱盒 | KOWABO CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2023-12-04 | 塑料纺织箱盒 | KOWABO CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2023-12-04 | 塑料纺织箱盒 | KOWABO CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2023-12-04 | 塑料纺织箱盒 | KOWABO CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2023-12-04 | 棉手帕 | KOWABO CO LTD | 日本 | $3.8K |