Vina Group Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VINA GROUP
15
进口笔数
0
出口笔数
$527.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101613828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMMV3BH |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | Lô 39B Hoàng Văn Thái, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINA GROUP |
| 企业英文名称 | VINA GROUP TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 39B Hoàng Văn Thái, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0905042009 |
| 邮箱 | vinagroup.bd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $493.5K |
| 中国 | 2 | $33.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $493.5K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Lotus Tyre Corp | 中国 | 2 | $33.8K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $43.5K |
| 2026-04-03 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $43.5K |
| 2026-04-03 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.8K |
| 2026-04-03 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-03 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-03 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.8K |
| 2025-12-05 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.2K |
| 2025-12-05 | 工业充气轮胎 | ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.8K |