Golden Gate Commercial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 344 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CổNG VàNG
- 邮箱6
344
进口笔数
6
出口笔数
$22.25M
进口金额
$117.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-04-17
最近出口
30
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103686870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB0PGWG |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Center Building, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN GATE COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà Center Building, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462620044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 94 | $15.43M |
| 德国 | 154 | $2.75M |
| 波兰 | 33 | $1.42M |
| 瑞典 | 47 | $948.9K |
| 中国 | 29 | $342.1K |
| 瑞士 | 8 | $312.0K |
| 日本 | 9 | $297.1K |
| 西班牙 | 22 | $234.5K |
| 英国 | 20 | $139.1K |
| 丹麦 | 4 | $133.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $113.9K |
| 德国 | 1 | $3.5K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $327 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $8.18M | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| Clever Wealth Trading Ltd. | 美国 | 19 | $6.84M | 其他诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 102 | $2.84M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| CryoLife Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $2.32M | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Hologic Asia Pacific Ltd. | 美国 | 7 | $340.8K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Hologic Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | 12 | $334.9K | 37.5瓦以下电机、电力控制板 |
| Bolsaplast, S.L. | 西班牙 | 20 | $219.8K | 非乙烯塑料袋、塑料涂布纸板 |
| Tekno Medical Optik Chirurgie Gmbh | 德国 | 31 | $181.3K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| Clever Wealth Trading Ltd. | 新加坡 | 12 | $120.0K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Geister Medizintechnik GmbH | 德国 | 15 | $97.3K | 其他医疗器具、钢铁卫浴器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $74.0K | 其他医疗器具 |
| Merilla International Ltd. | 日本 | 2 | $39.9K | 其他医疗器具 |
| Tekno Medical Optik Chirurgie Gmbh | 德国 | 1 | $3.5K | 其他医疗器具 |
| SAS Surgiris | 巴布亚新几内亚 | 1 | $327 | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 美国 | $115 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 美国 | $31 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 美国 | $153 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 美国 | $153 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 美国 | $31 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 美国 | $31 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 美国 | $31 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 美国 | $31 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 美国 | $31 |
| 2026-04-20 | 其他消毒剂 | PT INTERGASTRA NUSANTARA | 英国 | $1.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 其他医疗器具 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 日本 | $730 |
| 2024-01-22 | 其他医疗器具 | Tekno Medical Optik Chirurgie Gmbh | 德国 | $3.5K |
| 2024-01-17 | 其他医疗器具 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 日本 | $3.8K |
| 2024-01-17 | 其他医疗器具 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-01-17 | 其他医疗器具 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-01-17 | 其他医疗器具 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-01-17 | 其他医疗器具 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-01-17 | 其他医疗器具 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-01-17 | 其他医疗器具 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 日本 | $3.8K |
| 2024-01-17 | 其他医疗器具 | POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD | 日本 | $1.2K |