Golden Gate Commercial Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 残疾辅助器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CổNG VàNG

366
进口笔数
7
出口笔数
$23.78M
进口金额
$117.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-18
最近出口
35
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $843.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $766.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $413.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $617.0K · 6 笔出口 $77.1K · 3 笔2024-02进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $854.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $310.8K · 8 笔出口 $730 · 1 笔2024-05进口 $326.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $845.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $343.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $359.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $428.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $353.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $757.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.41M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $619.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $410.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $750.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $391.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $724.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $418.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $491.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.11M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $317.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $190.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $182.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.83M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $358.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.18M · 11 笔出口 $256 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $843.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $766.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $413.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $617.0K · 6 笔出口 $77.1K · 3 笔2024-02进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $854.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $310.8K · 8 笔出口 $730 · 1 笔2024-05进口 $326.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $845.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $343.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $359.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $428.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $353.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $757.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.41M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $619.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $410.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $750.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $391.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $724.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $418.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $491.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.11M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $317.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $190.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $182.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.83M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $358.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.18M · 11 笔出口 $256 · 1 笔

工商档案

企业注册号0103686870
企查查编码QVNWB0PGWG
成立日期2009-03-30
联系地址Tầng 9, tòa nhà Center Building, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG
企业英文名称GOLDEN GATE COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, tòa nhà Center Building, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842462620044
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具
901890其他医疗器具
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
853710电力控制板
340250零售清洁粉剂
731029钢铁容器<50升
401693非泡沫橡胶密封件
841920医用消毒器
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
382290其他诊断试剂
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国103$16.63M
德国161$2.89M
波兰36$1.50M
瑞典50$951.6K
中国33$360.0K
瑞士11$317.0K
日本9$297.1K
西班牙23$249.8K
英国24$153.3K
丹麦4$133.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$113.9K
德国1$3.5K
巴布亚新几内亚1$327

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd.新加坡35$9.23M其他塑料制品、诊断试剂
Clever Wealth Trading Ltd.美国19$6.84M其他诊断试剂、工业清洁制剂
Getinge South East Asia Pte. Ltd.新加坡108$2.95M其他医疗器具、第90章仪器零件
CryoLife Asia Pacific Pte. Ltd.德国58$1.92M残疾辅助器具、医用导管
HOLOGIC ASIA PACIFIC LTD新加坡12$327.9K37.5瓦以下电机、电力控制板
Bolsaplast, S.L.西班牙21$235.1K非乙烯塑料袋、塑料涂布纸板
HOLOGIC ASIA PACIFIC LTD中国香港11$197.2K诊断试剂、水净化机械
Tekno Medical Optik Chirurgie Gmbh德国31$181.3K其他医疗器具、带接头绝缘电线
CLEVER WEALTH TRADING LTD新加坡9$110.4K其他塑料制品、塑料封口件
Geister Medizintechnik GmbH德国15$97.3K其他医疗器具、钢铁卫浴器具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd.新加坡2$74.0K其他医疗器具
Merilla International Ltd.日本2$39.9K其他医疗器具
Tekno Medical Optik Chirurgie Gmbh德国1$3.5K其他医疗器具
SAS Surgiris巴布亚新几内亚1$327其他电视摄像机
HEXAMINE SDN BHD马来西亚1$256非泡沫橡胶密封件、医用消毒器

近期贸易明细

进口(共 366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30LED灯具Surgiris SAS法国$22.5K
2026-06-30LED灯具Surgiris SAS法国$8.4K
2026-06-30包装机械Gundem Saglik ve Gida Urunleri Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其$6.0K
2026-06-30LED灯具Surgiris SAS法国$11.8K
2026-06-24其他塑料制品Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd.中国$5.3K
2026-06-24其他塑料包装制品Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd.美国$6.6K
2026-06-24诊断试剂Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd.美国$119.1K
2026-06-24聚乙烯袋Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd.美国$144
2026-06-24诊断试剂Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd.美国$24.3K
2026-06-24零售清洁粉剂Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd.美国$360

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他诊断试剂HEXAMINE SDN BHD—$256
2024-04-17其他医疗器具POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD日本$730
2024-01-22其他医疗器具Tekno Medical Optik Chirurgie Gmbh德国$3.5K
2024-01-17其他医疗器具POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD日本$3.8K
2024-01-17其他医疗器具POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD日本$1.2K
2024-01-17其他医疗器具POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD日本$1.4K
2024-01-17其他医疗器具POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD日本$1.7K
2024-01-17其他医疗器具POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD日本$1.0K
2024-01-17其他医疗器具POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD日本$1.2K
2024-01-17其他医疗器具POLARIS SINGAPORE TRANSNATIONAL PTE LTD日本$3.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Golden Gate Commercial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →