HTM Industrial Seal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIOăNG ĐệM CôNG NGHIệP HTM

83
进口笔数
21
出口笔数
$58.4K
进口金额
$51.6K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-02-26
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $829 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208 · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2023-12进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $325 · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $730 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $505 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $340 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-08进口 $881 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $294 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $495 · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-04进口 $231 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $243 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $799 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $703 · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $579 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 5 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-11进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $728 · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $829 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208 · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2023-12进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $325 · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $730 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $505 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $340 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-08进口 $881 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $294 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $495 · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-04进口 $231 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $243 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $799 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $703 · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $579 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 5 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-11进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $728 · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107991699
企查查编码QVNT7GC3YG
成立日期2017-09-12
联系地址Phòng 401, Tầng 4, Khu đất đấu giá A1, A2, A3, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIOĂNG ĐỆM CÔNG NGHIỆP HTM
企业英文名称HTM INDUSTRIAL SEAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 401, Tầng 4, Khu đất đấu giá A1, A2, A3, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84983819598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848490垫片套装
731822非螺纹垫圈
848420机械密封件
400821硫化橡胶板片
401699其他硫化橡胶制品
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利9$25.3K
越南47$12.0K
中国29$9.9K
德国7$4.0K
印度4$2.0K
丹麦3$1.8K
韩国1$1.4K
中国台湾11$1.3K
印度尼西亚1$612
土耳其1$86

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$51.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carrara S.p.A.意大利5$22.8K其他石制品、垫片套装
Anyseals N.V.比利时50$18.9K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Anyseals NV中国4$2.8K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Thorwesten Vent GmbH德国1$2.5K其他塑料制品、其他钢铁结构体
Dichta SA瑞士3$1.8K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Chongqing Linchu Technology Co., Ltd.中国4$1.6K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Western Polyrub India Pvt. Ltd.印度2$1.3K非泡沫橡胶密封件、橡胶充气制品
SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED印度2$675其他石制品、其他石棉制品
Gromex GmbH德国2$259非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Xiamen Seals Technology Co., Ltd.中国2$95非泡沫橡胶密封件、垫片套装

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南19$49.4K金属加工机刀、非轻质石油
Weldex Vina Co., Ltd.越南2$2.2K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31非泡沫橡胶密封件Anyseals N.V.中国$245
2026-03-31非泡沫橡胶密封件Anyseals N.V.中国$245
2026-03-31其他塑料制品Anyseals N.V.越南$19
2026-03-31非泡沫橡胶密封件Anyseals N.V.越南$200
2026-03-31非泡沫橡胶密封件Anyseals N.V.越南$19
2026-03-31非泡沫橡胶密封件Anyseals N.V.越南$45
2026-03-31其他塑料制品Anyseals N.V.越南$19
2026-03-25其他塑料制品SHANG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$75
2026-03-25其他塑料制品SHANG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$94
2026-03-10金属复合垫圈NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD中国$1

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26非泡沫橡胶密封件IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-02-26非泡沫橡胶密封件IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2025-10-02非泡沫橡胶密封件IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2025-10-01非泡沫橡胶密封件IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2025-07-23非泡沫橡胶密封件IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2025-03-29非泡沫橡胶密封件IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2025-03-28非泡沫橡胶密封件IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2025-01-02非泡沫橡胶密封件IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2025-01-02非泡沫橡胶密封件IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2024-10-22非泡沫橡胶密封件IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

HTM Industrial Seal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →