HTM Industrial Seal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIOăNG ĐệM CôNG NGHIệP HTM
83
进口笔数
21
出口笔数
$58.4K
进口金额
$51.6K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-02-26
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107991699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7GC3YG |
| 成立日期 | 2017-09-12 |
| 联系地址 | Phòng 401, Tầng 4, Khu đất đấu giá A1, A2, A3, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIOĂNG ĐỆM CÔNG NGHIỆP HTM |
| 企业英文名称 | HTM INDUSTRIAL SEAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 401, Tầng 4, Khu đất đấu giá A1, A2, A3, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983819598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $25.3K |
| 越南 | 47 | $12.0K |
| 中国 | 29 | $9.9K |
| 德国 | 7 | $4.0K |
| 印度 | 4 | $2.0K |
| 丹麦 | 3 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 11 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $612 |
| 土耳其 | 1 | $86 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $51.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carrara S.p.A. | 意大利 | 5 | $22.8K | 其他石制品、垫片套装 |
| Anyseals N.V. | 比利时 | 50 | $18.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Anyseals NV | 中国 | 4 | $2.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Thorwesten Vent GmbH | 德国 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| Dichta SA | 瑞士 | 3 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Chongqing Linchu Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Western Polyrub India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、橡胶充气制品 |
| SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $675 | 其他石制品、其他石棉制品 |
| Gromex GmbH | 德国 | 2 | $259 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Xiamen Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95 | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $49.4K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Anyseals N.V. | 中国 | $245 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Anyseals N.V. | 中国 | $245 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | Anyseals N.V. | 越南 | $19 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Anyseals N.V. | 越南 | $200 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Anyseals N.V. | 越南 | $19 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Anyseals N.V. | 越南 | $45 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | Anyseals N.V. | 越南 | $19 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SHANG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $75 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SHANG SEON NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $94 |
| 2026-03-10 | 金属复合垫圈 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-02 | 非泡沫橡胶密封件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-01 | 非泡沫橡胶密封件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-03-29 | 非泡沫橡胶密封件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-03-28 | 非泡沫橡胶密封件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-01-02 | 非泡沫橡胶密封件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-01-02 | 非泡沫橡胶密封件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-22 | 非泡沫橡胶密封件 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |