Quang Minh Tech Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUANG MINH TECH
1
进口笔数
12
出口笔数
$16.2K
进口金额
$82.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110051060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5SHQT8 |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Khê Ngoại 1, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUANG MINH TECH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH TECH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Khê Ngoại 1, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84856358888 |
| 邮箱 | QMTGR8888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851531 | 电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $82.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.9K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $11.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| 2d1c4a54bcd4fbfeff66fa65389978e3 | 1 | $4.5K | ||
| Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 非泡沫塑料片、重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | DONGGUAN STAR MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | DONGGUAN STAR MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $970 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $970 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $981 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $981 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $981 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $970 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |