2A.H Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI 2A.H
16
进口笔数
0
出口笔数
$546.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201979191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK78760P |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | Số 27LK1 khu đô thị nối đường Lạch Tray với đường Hồ Sen - Cầu Rào 2, Phường Đông Hải, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI 2A.H |
| 企业英文名称 | 2A.H TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27LK1 khu đô thị nối đường Lạch Tray với đường Hồ Sen -, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 14 | $404.3K |
| 丹麦 | 5 | $108.7K |
| 荷兰 | 6 | $22.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intertrade Ltd. | 新西兰 | 10 | $349.0K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Intertrade Ltd. | 丹麦 | 4 | $94.3K | 其他食品制剂 |
| Golden Alistar Ltd. | 新西兰 | 3 | $49.4K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Intertrade Ltd. | 荷兰 | 5 | $22.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Golden Alistar Ltd. | 丹麦 | 1 | $14.4K | 其他食品制剂 |
| Intertrade Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $11.0K | 其他食品制剂 |
| Global Link Trading Ltd. | 新西兰 | 1 | $6.0K | 浓缩奶粉、其他食品制剂 |
| Golden Alistar Ltd. | 荷兰 | 1 | $319 | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | INTERTRADE LTD | 新西兰 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | INTERTRADE LTD | 新西兰 | $58.5K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | INTERTRADE LTD | 新西兰 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | INTERTRADE LTD | 新西兰 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | INTERTRADE LTD | 新西兰 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | INTERTRADE LTD | 新西兰 | $58.5K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | INTERTRADE LTD | 新西兰 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | INTERTRADE LTD | 新西兰 | $2.4K |
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | INTERTRADE LTD | 新西兰 | $46 |
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | INTERTRADE LTD | 新西兰 | $1.1K |