The Vietnam National General Export Import Joint Stock Company No. 1
越南出口商 · 出口 591 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp I Việt Nam
82
进口笔数
591
出口笔数
$15.85M
进口金额
$88.39M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
195
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX13WABR |
| 成立日期 | 2006-05-05 |
| 联系地址 | Số 46, phố Ngô Quyền, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP I VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THE VIET NAM NATIONAL GENERAL EXPORT - IMPORT JOINT STOCK COMPANY NO.1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46, phố Ngô Quyền, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842438265190 |
| 邮箱 | gexim@ge1.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,353.9267亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 080111 | 干椰子 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 39 | $14.12M |
| 印度尼西亚 | 3 | $604.5K |
| 越南 | 9 | $577.7K |
| 日本 | 26 | $467.8K |
| 韩国 | 2 | $42.4K |
| 中国 | 4 | $37.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 104 | $17.85M |
| 土耳其 | 81 | $14.89M |
| 伊朗 | 34 | $6.05M |
| 埃及 | 28 | $5.37M |
| 沙特阿拉伯 | 36 | $4.35M |
| 黎巴嫩 | 18 | $3.37M |
| 阿尔及利亚 | 15 | $3.04M |
| 越南 | 27 | $2.24M |
| 中国 | 11 | $2.12M |
| 瑞士 | 7 | $1.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $11.57M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.47M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.08M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Kowa Co., Ltd. | 越南 | 31 | $490.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Bakather General Trading LLC. | 越南 | 1 | $420.6K | 整粒胡椒 |
| PT Mitra Petani Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $365.2K | 带壳腰果、椰子干 |
| CV Lam Hong | 印度尼西亚 | 2 | $239.3K | 带壳腰果 |
| IMC Global Corp | 韩国 | 2 | $42.4K | 卷烟纸卷、水泥添加剂 |
| Kowa Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 其他钢铁制品、高岭土 |
| Mitsuboshi Corp. | 越南 | 3 | $132 | 其他拉链、非织造标签 |
下游采购商(共 195)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spring Valley Food Industries, LLC | 阿联酋 | 74 | $13.71M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Inci Agro Kuruyemis Ith. Ihr. San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 28 | $5.92M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Abido Co. for Trade & Industry SAL | 黎巴嫩 | 16 | $3.10M | 整粒胡椒、干辣椒 |
| Parlak Gida Ihracat-Ithalat Ticaret Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 14 | $2.83M | 去壳腰果 |
| El Malek for Import & Export Co. | 埃及 | 13 | $2.34M | 整粒胡椒、干椰子 |
| Kowa Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.73M | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| DEKO International Co., Ltd. | 美国 | 12 | $1.24M | 氨基酸及酯类、改性淀粉 |
| GM Agro DMCC | 阿联酋 | 9 | $1.18M | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Saud Sarour Jaber Co. For Commission Agent & Commission Trading | 沙特阿拉伯 | 9 | $1.04M | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Foro Food Solutions Ltd. | 爱尔兰 | 9 | $898.0K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $329.7K |
| 2026-04-04 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $329.7K |
| 2026-04-04 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $325.5K |
| 2026-04-04 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $325.5K |
| 2026-04-04 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $329.7K |
| 2026-04-04 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $329.7K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $329.7K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $329.7K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $331.8K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $331.8K |
出口(共 591)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | MADAIN ALHAP & NUTS EST | — | $18.5K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | SAUD SAROUR JABER CO FOR COMMISSION AGENT & COMMISSION TRADING* | — | $27.1K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | MADAIN ALHAP & NUTS EST | — | $59.2K |
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | SAUD SAROUR JABER CO FOR COMMISSION AGENT & COMMISSION TRADING* | — | $72.0K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | FARAKOSH DANEH PISHDAD | 伊朗 | $254.9K |
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | JIANMIN FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE, AIDIAN TOWN, NINGMING COUNTY | — | $185.6K |
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | SAUD SAROUR JABER CO FOR COMMISSION AGENT & COMMISSION TRADING* | — | $162.4K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | SAHMO NUTS GIDA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $187.8K |
| 2026-04-23 | 整粒胡椒 | DONIA ALAHLAM GIDA SANAYI VE TICARET LTD SIKETI | — | $156.3K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | TAMARATI FOOD | — | $134.7K |