Lighttec Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他光学元件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIGHTTEC
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109633794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVU2Y0M |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | Số 19A Ngõ 53 Đường Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIGHTTEC |
| 企业英文名称 | LIGHTTEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 605, số 106 đường Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84981401896 |
| 邮箱 | lighttec21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900290 | 其他光学元件 |
| 901390 | 光学零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING HONGYUAN SHENGDA OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $4.0K | 其他光学元件 |
| Alicat Scientific, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 其他自动控制仪、液体气体测量仪 |
| Lumibird S.A. | 法国 | 1 | $1.1K | 光学零件、非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 其他光学元件 | BEIJING HONGYUAN SHENGDA OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $150 |
| 2023-06-05 | 其他光学元件 | BEIJING HONGYUAN SHENGDA OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $175 |
| 2023-06-05 | 其他光学元件 | BEIJING HONGYUAN SHENGDA OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $220 |
| 2023-06-05 | 其他光学元件 | BEIJING HONGYUAN SHENGDA OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $132 |
| 2023-06-05 | 其他光学元件 | BEIJING HONGYUAN SHENGDA OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $210 |
| 2023-06-05 | 其他光学元件 | BEIJING HONGYUAN SHENGDA OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-06-05 | 其他光学元件 | BEIJING HONGYUAN SHENGDA OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-05 | 其他光学元件 | BEIJING HONGYUAN SHENGDA OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2023-06-05 | 其他光学元件 | BEIJING HONGYUAN SHENGDA OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2023-03-27 | 光学零件 | Lumibird S.A. | 美国 | $948 |