Southern Winsun Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI WINSUN MIềN NAM
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
27
进口笔数
0
出口笔数
$981.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317409112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN326V7N2 |
| 成立日期 | 2022-07-29 |
| 联系地址 | 1A216A đường Vĩnh Lộc, Ấp 1, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI WINSUN MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN WINSUN MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1A216A đường Vĩnh Lộc, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84971505027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 845611 | 激光机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $926.7K |
| 韩国 | 3 | $55.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $450.6K | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
| Jingmen LvyA Intelligent Home Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $256.7K | 其他木制品、塑料建材 |
| Hangzhou Fanmeng Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.1K | 聚酯长丝织物、其他塑料建材 |
| Shaoxing City Keqiao Xinjiyuan Window Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.4K | 聚酯长丝织物、含脂羊毛 |
| The Viche | 韩国 | 3 | $55.0K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $24.5K | 塑料建材、家具配件 |
| Wenzhou Zhonglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 合成纤维绳、内燃机滤油器 |
| Zhongshan Lianshui Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 贱金属配件、塑料涂层织物 |
| Dongguan LvyA Blinds Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他塑料建材、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-23 | 塑料建材 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 塑料建材 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $900 |
| 2026-04-23 | 塑料建材 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 塑料建材 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 塑料建材 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $72 |
| 2026-04-23 | 塑料建材 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $900 |