Nguyen Nam Refrigeration Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Lạnh Nguyễn Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311379905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRV7AND |
| 成立日期 | 2011-12-01 |
| 联系地址 | 14 Đường D9, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LẠNH NGUYỄN NAM |
| 企业英文名称 | NGUYEN NAM REFRIGERATION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường D11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02822297252 |
| 邮箱 | dienlanhnguyennam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.60M | 精炼铜管、精炼铜坯 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2024-05-13 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $48.4K |
| 2024-05-09 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $62.9K |
| 2024-05-09 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $37.4K |
| 2024-04-23 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $49.7K |
| 2024-04-23 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $85.3K |
| 2024-04-05 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $69.3K |
| 2024-04-05 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $45.0K |
| 2023-05-30 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $67.6K |
| 2023-05-30 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $179.2K |