ANHACO LTD

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT SảN XUấT AN Hạ

4
进口笔数
5
出口笔数
$7.6K
进口金额
$69.2K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-05-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.7K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302072956
企查查编码QVNYEKSH60
成立日期2000-08-11
联系地址Lô CN7, Khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SẢN XUẤT AN HẠ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02866549477
邮箱cokhianha@anhaco.com
官网anhaco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848190阀门零件
841330发动机泵
841391泵零件

出口

HS 编码产品
842549非液压车辆千斤顶
730890其他钢铁结构体
8431108425机械零件
843359其他收割机械
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$5.4K
意大利1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚2$62.2K
越南3$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YUYAO NO 4 INSTRUMENT FACTORY中国3$5.4K阀门龙头、磁铁及零件
Pwg Srl Societa Con Socio Unico意大利1$2.2K泵零件、其他泵和提升机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tmp Transport And Farm Pty Ltd澳大利亚1$53.7K其他钢铁结构体、其他收割机械
CST INDUSTRIES INC澳大利亚1$8.5K其他钢铁结构体
CST INDUSTRIES, INC.越南3$7.0K非液压车辆千斤顶、8425机械零件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30阀门龙头YUYAO NO.4 INSTRUMENT FACTORY.中国$1.8K
2025-03-25泵零件PWG SRL SOCIETA CON SOCIO UNICO意大利$474
2025-03-25发动机泵Pwg Srl Societa Con Socio Unico意大利$1.8K
2024-02-03阀门龙头YUYAO NO.4 INSTRUMENT FACTORY.中国$1.8K
2024-02-03阀门零件YUYAO NO 4 INSTRUMENT FACTORY中国$31
2023-05-17阀门零件YUYAO NO.4 INSTRUMENT FACTORY.中国$31
2023-05-17阀门龙头YUYAO NO 4 INSTRUMENT FACTORY中国$1.7K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20其他收割机械TMP TRANSPORT & FARM PTY LTD澳大利亚$53.7K
2023-10-17其他钢铁结构体CST INDUSTRIES INC澳大利亚$8.5K
2023-08-09非液压车辆千斤顶CST INDUSTRIES, INC.越南$909
2023-08-09非液压车辆千斤顶CST INDUSTRIES, INC.越南$124
2023-08-09非液压车辆千斤顶CST INDUSTRIES, INC.越南$105
2023-06-02非液压车辆千斤顶CST INDUSTRIES, INC.越南$595
2023-03-248425机械零件CST INDUSTRIES, INC.越南$372
2023-03-24其他测量仪器CST INDUSTRIES, INC.越南$20
2023-03-248425机械零件CST INDUSTRIES, INC.越南$616
2023-03-248425机械零件CST INDUSTRIES, INC.越南$926

相关企业 · 同类产品

ANHACO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →