ANHACO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT SảN XUấT AN Hạ
4
进口笔数
5
出口笔数
$7.6K
进口金额
$69.2K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-05-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302072956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEKSH60 |
| 成立日期 | 2000-08-11 |
| 联系地址 | Lô CN7, Khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SẢN XUẤT AN HẠ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02866549477 |
| 邮箱 | cokhianha@anhaco.com |
| 官网 | anhaco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.4K |
| 意大利 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $62.2K |
| 越南 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUYAO NO 4 INSTRUMENT FACTORY | 中国 | 3 | $5.4K | 阀门龙头、磁铁及零件 |
| Pwg Srl Societa Con Socio Unico | 意大利 | 1 | $2.2K | 泵零件、其他泵和提升机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tmp Transport And Farm Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $53.7K | 其他钢铁结构体、其他收割机械 |
| CST INDUSTRIES INC | 澳大利亚 | 1 | $8.5K | 其他钢铁结构体 |
| CST INDUSTRIES, INC. | 越南 | 3 | $7.0K | 非液压车辆千斤顶、8425机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 阀门龙头 | YUYAO NO.4 INSTRUMENT FACTORY. | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-25 | 泵零件 | PWG SRL SOCIETA CON SOCIO UNICO | 意大利 | $474 |
| 2025-03-25 | 发动机泵 | Pwg Srl Societa Con Socio Unico | 意大利 | $1.8K |
| 2024-02-03 | 阀门龙头 | YUYAO NO.4 INSTRUMENT FACTORY. | 中国 | $1.8K |
| 2024-02-03 | 阀门零件 | YUYAO NO 4 INSTRUMENT FACTORY | 中国 | $31 |
| 2023-05-17 | 阀门零件 | YUYAO NO.4 INSTRUMENT FACTORY. | 中国 | $31 |
| 2023-05-17 | 阀门龙头 | YUYAO NO 4 INSTRUMENT FACTORY | 中国 | $1.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他收割机械 | TMP TRANSPORT & FARM PTY LTD | 澳大利亚 | $53.7K |
| 2023-10-17 | 其他钢铁结构体 | CST INDUSTRIES INC | 澳大利亚 | $8.5K |
| 2023-08-09 | 非液压车辆千斤顶 | CST INDUSTRIES, INC. | 越南 | $909 |
| 2023-08-09 | 非液压车辆千斤顶 | CST INDUSTRIES, INC. | 越南 | $124 |
| 2023-08-09 | 非液压车辆千斤顶 | CST INDUSTRIES, INC. | 越南 | $105 |
| 2023-06-02 | 非液压车辆千斤顶 | CST INDUSTRIES, INC. | 越南 | $595 |
| 2023-03-24 | 8425机械零件 | CST INDUSTRIES, INC. | 越南 | $372 |
| 2023-03-24 | 其他测量仪器 | CST INDUSTRIES, INC. | 越南 | $20 |
| 2023-03-24 | 8425机械零件 | CST INDUSTRIES, INC. | 越南 | $616 |
| 2023-03-24 | 8425机械零件 | CST INDUSTRIES, INC. | 越南 | $926 |