TAN THINH CONSTRUCTIONS SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp - Dịch Vụ Tân Thịnh
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500810689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN608Q5 |
| 成立日期 | 2007-08-01 |
| 联系地址 | 8 Bình Giã, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY LẮP - DỊCH VỤ TÂN THỊNH |
| 企业英文名称 | TAN THINH CONSTRUCTIONS SERVICES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0125 - Trồng cây cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842546256357 |
| 邮箱 | tanthinhvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPECO LTD | 韩国 | 1 | $9.2K | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $382 |
| 2025-02-12 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-02-12 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $816 |
| 2025-02-12 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $576 |
| 2025-02-12 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $576 |
| 2025-02-12 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-02-12 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $336 |
| 2025-02-12 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $552 |
| 2025-02-12 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-02-12 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $336 |