TAT Viet Nam Construction & Architecture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC Và XâY DựNG TAT VIệT NAM
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$136.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301172091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CB9FN0 |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Lô số 37, khu đô thị Tân Việt Tiến, thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG TAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAT VIET NAM CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Vinacotat, L09, Khu ĐTM Đông Đô, Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84912961526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $128.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yethan Energy Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $75.4K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $61.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料片材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-01 | 不锈钢管配件 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-01 | 钢铁铸件 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-01 | 自动断路器 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-01 | 液体气体测量仪 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-01 | 包覆焊条 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-01 | 胶粘填料 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-01 | 非LED枝形吊灯 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $299 |