Hoang Binh Minh Ha Noi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 梳理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG BìNH MINH Hà NộI

1
进口笔数
0
出口笔数
$32.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0108357502
企查查编码QVN45PE0K3
成立日期2018-07-11
联系地址Thôn Phú Nghĩa, Xã Minh Phú, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG BÌNH MINH HÀ NỘI
企业英文名称HOANG BINH MINH HA NOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phú Nghĩa, Xã Kim Anh, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84374669022
邮箱hoangbinhminh9316@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844511梳理机
844590其他纺织预处理机械
845150纺织物处理机
847989其他功能机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$32.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$32.9K其他寝具、非木制可变形座椅

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-20其他功能机器PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.6K
2023-06-20其他纺织预处理机械PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.8K
2023-06-20纺织物处理机PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.2K
2023-06-20梳理机PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.5K
2023-06-20其他功能机器PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.2K
2023-06-20其他功能机器PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Hoang Binh Minh Ha Noi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →