Dylan Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 合成假发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU DYLAN

2
进口笔数
250
出口笔数
$210
进口金额
$7.36M
出口金额
2023-12-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $430.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 3 笔2023-12进口 $210 · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $430.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $269.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $294.3K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $358.8K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $367.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $283.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $277.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $392.0K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $298.4K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $325.9K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.5K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $308.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 3 笔2023-12进口 $210 · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $430.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $269.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $294.3K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $358.8K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $367.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $283.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $277.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $392.0K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $298.4K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $325.9K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.5K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $308.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317141105
企查查编码QVNEYCJDH0
成立日期2022-01-25
联系地址231 – 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU DYLAN
企业英文名称DYLAN EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址231 – 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0912200192
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
670490其他毛发制品

出口

HS 编码产品
670419合成假发制品
670490其他毛发制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$105
越南1$105

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国245$7.26M
越南4$65.9K
韩国1$28.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paris Lash Academy越南1$105其他毛发制品
Paris Lash Academy美国1$105其他毛发制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PLA Beauty Inc.美国243$7.24M合成假发制品、其他毛发制品
PLA Beauty Inc.越南2$38.8K合成假发制品、其他毛发制品
Beautyworks International韩国1$28.1K合成假发制品
Paris Lash Academy越南2$27.1K合成假发制品、其他干鱼
Wellness & Vitality Exchange LLC美国1$14.3K合成假发制品
Paris Lash Academy美国1$10.3K其他毛发制品、合成假发制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-20其他毛发制品PARIS LASH ACADEMY越南$105
2023-12-04其他毛发制品Paris Lash Academy美国$105

出口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成假发制品PLA BEAUTY INC美国$231
2026-04-28合成假发制品PLA BEAUTY INC美国$75
2026-04-28合成假发制品PLA BEAUTY INC美国$447
2026-04-28合成假发制品PLA BEAUTY INC美国$350
2026-04-28合成假发制品PLA BEAUTY INC美国$965
2026-04-28合成假发制品PLA BEAUTY INC美国$447
2026-04-28合成假发制品PLA BEAUTY INC美国$154
2026-04-28合成假发制品PLA BEAUTY INC美国$176
2026-04-28合成假发制品PLA BEAUTY INC美国$304
2026-04-28合成假发制品PLA BEAUTY INC美国$387

相关企业 · 同类产品

Dylan Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →