Dylan Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU DYLAN
2
进口笔数
250
出口笔数
$210
进口金额
$7.36M
出口金额
2023-12-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317141105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYCJDH0 |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | 231 – 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU DYLAN |
| 企业英文名称 | DYLAN EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231 – 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0912200192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $105 |
| 越南 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 245 | $7.26M |
| 越南 | 4 | $65.9K |
| 韩国 | 1 | $28.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paris Lash Academy | 越南 | 1 | $105 | 其他毛发制品 |
| Paris Lash Academy | 美国 | 1 | $105 | 其他毛发制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLA Beauty Inc. | 美国 | 243 | $7.24M | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| PLA Beauty Inc. | 越南 | 2 | $38.8K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Beautyworks International | 韩国 | 1 | $28.1K | 合成假发制品 |
| Paris Lash Academy | 越南 | 2 | $27.1K | 合成假发制品、其他干鱼 |
| Wellness & Vitality Exchange LLC | 美国 | 1 | $14.3K | 合成假发制品 |
| Paris Lash Academy | 美国 | 1 | $10.3K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 其他毛发制品 | PARIS LASH ACADEMY | 越南 | $105 |
| 2023-12-04 | 其他毛发制品 | Paris Lash Academy | 美国 | $105 |
出口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | PLA BEAUTY INC | 美国 | $231 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | PLA BEAUTY INC | 美国 | $75 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | PLA BEAUTY INC | 美国 | $447 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | PLA BEAUTY INC | 美国 | $350 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | PLA BEAUTY INC | 美国 | $965 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | PLA BEAUTY INC | 美国 | $447 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | PLA BEAUTY INC | 美国 | $154 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | PLA BEAUTY INC | 美国 | $176 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | PLA BEAUTY INC | 美国 | $304 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | PLA BEAUTY INC | 美国 | $387 |