Vitrotech Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VITROTECH
107
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110038976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VA0QVR |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 7, Tổ dân phố 8, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VITROTECH |
| 企业英文名称 | VITROTECH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 7, Tổ dân phố 8, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84530812658 |
| 邮箱 | nguyenhung90.hau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $949.3K |
| 德国 | 52 | $609.8K |
| 印度 | 13 | $575.9K |
| 澳大利亚 | 19 | $184.3K |
| 希腊 | 1 | $17.0K |
| 英国 | 1 | $4.6K |
| 中国 | 2 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allwin Medical Devices Inc. | 印度 | 24 | $1.23M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Vitromed GmbH | 德国 | 34 | $378.9K | 培养基、其他塑料制品 |
| Allwin Medical Devices, Inc. | 美国 | 5 | $287.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Vitromed Single Member P.C. | 希腊 | 18 | $247.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Icsion Medical Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $184.3K | 医用导管、其他实验室玻璃器皿 |
| Ahn Biotechnologie GmbH | 德国 | 3 | $8.8K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| AJ Cope & Son Ltd. | 英国 | 1 | $4.6K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Vitromed Single Member P.C. | 美国 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品 |
| GUANGDONG KANGERLE MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD | 中国 | 2 | $2.1K | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 培养基 | Vitromed GmbH | 德国 | $934 |
| 2026-07-31 | 培养基 | Vitromed GmbH | 德国 | $7.6K |
| 2026-07-31 | 培养基 | Vitromed GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Vitromed Single Member P.C. | 德国 | $8.7K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Vitromed Single Member P.C. | 德国 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 其他医疗器具 | Allwin Medical Devices, Inc. | 印度 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Vitromed Single Member P.C. | 德国 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Vitromed Single Member P.C. | 德国 | $425 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Vitromed Single Member P.C. | 德国 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Vitromed Single Member P.C. | 德国 | $7.0K |