BAO DANG INDUSTRIAL CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 玻璃纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG NGHIệP BảO ĐăNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$78.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400904684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P9K50B |
| 成立日期 | 2021-02-02 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngách 8 Hà Vị 2, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP BẢO ĐĂNG |
| 企业英文名称 | BAO DANG INDUSTRIAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngách 8 Hà Vị 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84901850268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $78.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $47.3K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| QINGDAO PUYANG STEEL CO LTD | 中国 | 1 | $31.1K | 冷轧钢板、热轧不锈钢板3-4.75mm |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 焊接方钢管 | QINGDAO PUYANG STEEL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-05-13 | 焊接方钢管 | QINGDAO PUYANG STEEL CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-05-13 | 焊接方钢管 | QINGDAO PUYANG STEEL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-13 | 焊接方钢管 | QINGDAO PUYANG STEEL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-16 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-05-31 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.0K |