Ngan Thu Constructions Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他陶瓷洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Ngân Thư
5
进口笔数
0
出口笔数
$474
进口金额
$0
出口金额
2024-03-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106616550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HAP16K |
| 成立日期 | 2014-08-11 |
| 联系地址 | Xóm 9, Xã Yên Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NGÂN THƯ |
| 企业英文名称 | NGAN THU CONSTRUCTIONS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 299, Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02436811559 |
| 邮箱 | haothuy1976@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $474 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.V. Global | 印度 | 5 | $474 | 其他机械铲、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 钢铁卫浴器具 | R V GLOBAL | 印度 | $15 |
| 2024-03-15 | 不锈钢洗涤槽 | R V GLOBAL | 印度 | $55 |
| 2024-03-15 | 不锈钢洗涤槽 | R V GLOBAL | 印度 | $39 |
| 2024-03-08 | 其他水泥制品 | R V GLOBAL | 印度 | $42 |
| 2024-02-21 | 不锈钢洗涤槽 | R V GLOBAL | 印度 | $38 |
| 2024-02-21 | 其他陶瓷洁具 | R V GLOBAL | 印度 | $41 |
| 2024-02-21 | 其他钢铁制品 | R V GLOBAL | 印度 | $15 |
| 2024-02-21 | 不锈钢洗涤槽 | R V GLOBAL | 印度 | $55 |
| 2024-02-20 | 不锈钢洗涤槽 | R V GLOBAL | 印度 | $38 |
| 2024-02-20 | 不锈钢洗涤槽 | R V GLOBAL | 印度 | $55 |