NGUYEN LOI CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyễn Lợi
10
进口笔数
0
出口笔数
$309.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001027600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2FRQ24 |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | Ấp 18, Xã Biển Bạch, Huyện Thới Bình, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYỄN LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 18, Xã Biển Bạch, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842903639639 |
| 传真 | 02903639679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $309.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | 10 | $309.4K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $39.1K |
| 2023-06-26 | 360度挖掘机 | Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2023-06-26 | 360度挖掘机 | Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | $12.6K |
| 2023-06-26 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $694 |
| 2023-06-26 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $680 |
| 2023-06-26 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $666 |
| 2023-06-12 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2023-06-12 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2023-06-12 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $707 |
| 2023-06-06 | 360度挖掘机 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $12.4K |