Viet Toc Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT TốC

97
进口笔数
542
出口笔数
$1.27M
进口金额
$12.56M
出口金额
2024-03-30
最近进口
2024-07-09
最近出口
15
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.64M20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $231.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.2K · 4 笔出口 $917.9K · 51 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 129 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.64M · 118 笔2024-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $3.34M · 119 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 63 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $737.4K · 42 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $290.4K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12920212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $231.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $151.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.2K · 4 笔出口 $917.9K · 51 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 129 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.64M · 118 笔2024-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $3.34M · 119 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 63 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $737.4K · 42 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $290.4K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号1102031249
企查查编码QVN5MSYQV8
成立日期2023-05-19
联系地址117 Ấp Lộc Trung, Xã Mỹ Lộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TỐC
企业英文名称VIET TOC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址117 Ấp Lộc Trung, Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt
电话+84776165933
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847170存储单元
852872彩色电视接收机
844712大圆针织机
851830头戴耳机及耳塞
210690其他食品制剂
560890非合成纤维绳网
610990非棉针织背心
611693合成纤维手套
820150单手修枝剪

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
8473308471机器零件
847170存储单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥32$456.9K
马来西亚46$355.2K
泰国13$221.4K
中国28$213.6K
新加坡3$17.1K
印度2$7.9K
中国台湾2$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南446$10.20M
中国92$2.34M
马来西亚4$30.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Afastor Corp.美国36$588.9K存储单元、8471机器零件
Afastor Corp.马来西亚34$329.0K8471机器零件、存储单元
TP VISION SINGAPORE PTE. LTD.新加坡4$184.2K彩色电视接收机、头戴耳机及耳塞
Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd.中国3$93.7K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$18.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国1$14.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Afastor Corp.捷克3$13.5K存储单元、8471机器零件
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$11.5K其他塑料制品、金属建筑配件
Bozhou Laibaijia Trading Co., Ltd.中国1$9.5K其他食品制剂
TPV Display Technology (Xiamen) Co., Ltd.中国8$3.1K通信设备零件、彩色电视接收机

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd.越南83$1.96M其他香蕉
Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.越南86$1.95M其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd.越南72$1.78M其他香蕉、其他鲜果
Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd.越南56$1.29M其他香蕉、其他鲜果
Grlink International Trading (Zhejiang) Co., Ltd.越南25$864.4K其他香蕉、其他鲜果
SBYF (Dalian) Co., Ltd.越南30$541.5K其他香蕉
Tianjin Zejin International Trade Co., Ltd.越南20$456.6K其他香蕉
Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd.中国15$430.3K其他香蕉、冷冻带骨牛肉块
Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国16$430.1K其他香蕉、鲜西瓜
Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.中国15$365.0K其他香蕉、鲜越橘属水果

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-30非合成纤维绳网Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国$2.6K
2024-03-30非合成纤维绳网Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国$1.6K
2024-03-30非合成纤维绳网Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国$2.0K
2023-12-27其他纺织预处理机械Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国$18.2K
2023-12-14彩色电视接收机TP VISION SINGAPORE PTE. LTD.泰国$18.5K
2023-12-14彩色电视接收机TP VISION SINGAPORE PTE. LTD.泰国$5.0K
2023-12-14彩色电视接收机TP VISION SINGAPORE PTE. LTD.泰国$21.5K
2023-12-14彩色电视接收机TP VISION SINGAPORE PTE. LTD.泰国$9.5K
2023-12-05存储单元Afastor Corp.墨西哥$4.8K
2023-12-04存储单元Afastor Corp.马来西亚$2.8K

出口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-09其他香蕉Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd.中国$14.8K
2024-07-09其他香蕉Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd.中国$8.3K
2024-07-09其他香蕉Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd.越南$15.5K
2024-06-29其他香蕉Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd.越南$6.4K
2024-06-29其他香蕉Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd.越南$15.5K
2024-06-29其他香蕉Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd.越南$9.0K
2024-06-28其他香蕉Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd.越南$15.5K
2024-06-25其他香蕉Grlink International Trading (Zhejiang) Co., Ltd.越南$10.0K
2024-06-23其他香蕉Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国$31.1K
2024-06-18其他香蕉Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.越南$683

相关企业 · 同类产品

Viet Toc Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →