Viet Toc Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT TốC
97
进口笔数
542
出口笔数
$1.27M
进口金额
$12.56M
出口金额
2024-03-30
最近进口
2024-07-09
最近出口
15
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102031249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MSYQV8 |
| 成立日期 | 2023-05-19 |
| 联系地址 | 117 Ấp Lộc Trung, Xã Mỹ Lộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TỐC |
| 企业英文名称 | VIET TOC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117 Ấp Lộc Trung, Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt |
| 电话 | +84776165933 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 32 | $456.9K |
| 马来西亚 | 46 | $355.2K |
| 泰国 | 13 | $221.4K |
| 中国 | 28 | $213.6K |
| 新加坡 | 3 | $17.1K |
| 印度 | 2 | $7.9K |
| 中国台湾 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 446 | $10.20M |
| 中国 | 92 | $2.34M |
| 马来西亚 | 4 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Afastor Corp. | 美国 | 36 | $588.9K | 存储单元、8471机器零件 |
| Afastor Corp. | 马来西亚 | 34 | $329.0K | 8471机器零件、存储单元 |
| TP VISION SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $184.2K | 彩色电视接收机、头戴耳机及耳塞 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Afastor Corp. | 捷克 | 3 | $13.5K | 存储单元、8471机器零件 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Bozhou Laibaijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他食品制剂 |
| TPV Display Technology (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.1K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.96M | 其他香蕉 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.95M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.78M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 56 | $1.29M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Grlink International Trading (Zhejiang) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $864.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| SBYF (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $541.5K | 其他香蕉 |
| Tianjin Zejin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 20 | $456.6K | 其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $430.3K | 其他香蕉、冷冻带骨牛肉块 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $430.1K | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $365.0K | 其他香蕉、鲜越橘属水果 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-30 | 非合成纤维绳网 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-03-30 | 非合成纤维绳网 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-30 | 非合成纤维绳网 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-27 | 其他纺织预处理机械 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2023-12-14 | 彩色电视接收机 | TP VISION SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $18.5K |
| 2023-12-14 | 彩色电视接收机 | TP VISION SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $5.0K |
| 2023-12-14 | 彩色电视接收机 | TP VISION SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $21.5K |
| 2023-12-14 | 彩色电视接收机 | TP VISION SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $9.5K |
| 2023-12-05 | 存储单元 | Afastor Corp. | 墨西哥 | $4.8K |
| 2023-12-04 | 存储单元 | Afastor Corp. | 马来西亚 | $2.8K |
出口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 其他香蕉 | Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2024-07-09 | 其他香蕉 | Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2024-07-09 | 其他香蕉 | Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $15.5K |
| 2024-06-29 | 其他香蕉 | Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2024-06-29 | 其他香蕉 | Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $15.5K |
| 2024-06-29 | 其他香蕉 | Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2024-06-28 | 其他香蕉 | Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $15.5K |
| 2024-06-25 | 其他香蕉 | Grlink International Trading (Zhejiang) Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2024-06-23 | 其他香蕉 | Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $31.1K |
| 2024-06-18 | 其他香蕉 | Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 越南 | $683 |