Vi Ta Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Vi Ta
89
进口笔数
542
出口笔数
$1.12M
进口金额
$12.56M
出口金额
2023-12-14
最近进口
2024-07-09
最近出口
9
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305645718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW88PESM |
| 成立日期 | 2008-04-09 |
| 联系地址 | 15/6 - 8A Phạm Văn Hai, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VI TA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/6-8A Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842839919097 |
| 邮箱 | hochiminh@vita.net.vn |
| 传真 | +842838685339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 32 | $456.9K |
| 马来西亚 | 46 | $355.2K |
| 泰国 | 13 | $221.4K |
| 中国 | 20 | $60.5K |
| 新加坡 | 3 | $17.1K |
| 印度 | 2 | $7.9K |
| 中国台湾 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 446 | $10.20M |
| 中国 | 92 | $2.34M |
| 马来西亚 | 4 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Afastor Corp. | 美国 | 36 | $588.9K | 存储单元、8471机器零件 |
| Afastor Corp. | 马来西亚 | 34 | $329.0K | 8471机器零件、存储单元 |
| a5db36d323e3f6c2f1a8ff56832a6465 | 4 | $184.2K | ||
| Afastor Corp. | 捷克 | 3 | $13.5K | 存储单元、8471机器零件 |
| TPV Display Technology (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| BENQ INFTY LAB LTD | 中国台湾 | 1 | $875 | 自动数据处理输入输出单元 |
| HECHAO CREATIVE DEVELOPMENT CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $630 | 非棉衬衫、非棉针织背心 |
| Halo Global Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、磨石 |
| Halo Global Supply Chain Co. | 中国 | 1 | $90 | 非泡沫塑料片、其他不饱和聚酯 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.96M | 其他香蕉 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.95M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.78M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 56 | $1.29M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Grlink International Trading (Zhejiang) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $864.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| SBYF (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $541.5K | 其他香蕉 |
| Tianjin Zejin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 20 | $456.6K | 其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $430.3K | 其他香蕉、冷冻带骨牛肉块 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $430.1K | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $365.0K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 彩色电视接收机 | TP VISION SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $18.5K |
| 2023-12-14 | 彩色电视接收机 | TP VISION SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2023-12-14 | 彩色电视接收机 | TP VISION SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $21.5K |
| 2023-12-14 | 彩色电视接收机 | TP VISION SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $9.5K |
| 2023-12-05 | 存储单元 | AFASTOR CORP ORATION | 墨西哥 | $4.8K |
| 2023-12-04 | 存储单元 | AFASTOR CORP ORATION | 马来西亚 | $2.8K |
| 2023-11-30 | 8471机器零件 | AFASTOR CORP ORATION | 马来西亚 | $7.3K |
| 2023-11-27 | 8471机器零件 | AFASTOR CORP ORATION | 马来西亚 | $1.8K |
| 2023-11-22 | 存储单元 | AFASTOR CORP ORATION | 马来西亚 | $15.7K |
| 2023-11-20 | 存储单元 | AFASTOR CORP ORATION | 马来西亚 | $4.0K |
出口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 其他香蕉 | Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2024-07-09 | 其他香蕉 | Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2024-07-09 | 其他香蕉 | Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $15.5K |
| 2024-06-29 | 其他香蕉 | Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2024-06-29 | 其他香蕉 | Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $15.5K |
| 2024-06-29 | 其他香蕉 | Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2024-06-28 | 其他香蕉 | Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $15.5K |
| 2024-06-25 | 其他香蕉 | Grlink International Trading (Zhejiang) Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2024-06-23 | 其他香蕉 | Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $31.1K |
| 2024-06-18 | 其他香蕉 | Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 越南 | $683 |