Ha Tien 1 Cement Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XI MăNG VICEM Hà TIêN
10
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301446422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DXAJK6 |
| 成立日期 | 2007-01-18 |
| 联系地址 | 604 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VICEM HÀ TIÊN |
| 企业英文名称 | VICEM HA TIEN CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 604 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842838368363 |
| 邮箱 | hatien1@vicemhatien.com.vn |
| 传真 | +842838361278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.8159万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 730590 | 大口径钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840682 | 40兆瓦以下汽轮机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.27M |
| 美国 | 3 | $85.2K |
| 德国 | 1 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Cement Research & Design Institute Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.27M | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Thermo Gamma Metrics Pty Ltd | 美国 | 1 | $38.4K | 放射性化合物、其他塑料制品 |
| Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd | 美国 | 1 | $37.8K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Peiner Smag Lifting Technologies GmbH | 德国 | 1 | $9.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Chenxi Interactive Technology Co., Ltd. | 1 | $550 | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 放射性化合物 | KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LTD | 美国 | $37.8K |
| 2025-12-11 | 放射性化合物 | THERMO GAMMA METRICS PTY LTD | 美国 | $38.4K |
| 2025-10-16 | 8471机器零件 | SHENZHEN CHENXI INTERACTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN INSTITUTE CORP ORATION LTD | 中国 | $336 |
| 2025-08-27 | 钢铁螺钉螺栓 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN INSTITUTE CORP ORATION LTD | 中国 | $149 |
| 2025-08-27 | 压力测量仪 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN INSTITUTE CORP ORATION LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-08-27 | 阀门龙头 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN INSTITUTE CORP ORATION LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-27 | 液体流量计 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN INSTITUTE CORP ORATION LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-08-27 | 钢铁螺钉螺栓 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN INSTITUTE CORP ORATION LTD | 中国 | $696 |
| 2025-08-27 | 螺纹螺母 | HEFEI CEMENT RESEARCH & DESIGN INSTITUTE CORP ORATION LTD | 中国 | $670 |