Han Minh Science Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT HáN MINH
18
进口笔数
66
出口笔数
$203.4K
进口金额
$744.0K
出口金额
2024-01-17
最近进口
2025-02-28
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301079134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD7EEPW |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | Số 20 Khu K15, làn hai đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT HÁN MINH |
| 企业英文名称 | HAN MINH SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Khu K15, làn hai đường Hoàng Hoa Thám, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84911161918 |
| 邮箱 | tanghy@hanminhtechnology.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $196.6K |
| 越南 | 1 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $743.9K |
| 中国 | 1 | $47 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $161.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.8K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $363.1K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $224.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $156.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 1 | $47 | 陶瓷磨轮、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 其他电动手工具 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $61 |
| 2024-01-17 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-01-17 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-17 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $65 |
| 2024-01-17 | 电力控制板 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-17 | 电力控制板 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-17 | 其他测量仪器 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $683 |
| 2024-01-17 | 电力控制板 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-17 | 其他电气开关 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $433 |
| 2024-01-17 | 电力控制板 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $115 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 其他机器刀具 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $726 |
| 2025-02-28 | 其他机器刀具 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $694 |
| 2025-02-28 | 电力控制板 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $542 |
| 2025-02-28 | 静止变流器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $513 |
| 2025-02-28 | 电力控制板 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2025-02-28 | 其他原电池 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $560 |
| 2025-02-28 | 其他机器刀具 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $679 |
| 2025-02-25 | 其他机器刀具 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $679 |
| 2025-02-25 | 电力控制板 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2025-02-25 | 其他机器刀具 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $726 |