IMADE Inc.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 机床零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CHế TạO KAMI
7
进口笔数
6
出口笔数
$395.3K
进口金额
$393.1K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2025-11-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108903529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU4HHA6 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Tầng 11, Ngôi nhà Đức, số 33, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẠNG LƯỚI BÁN DẪN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp cần thực hiện theo đúng quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam và trên cơ sở phù hợp với mục đích, tôn chỉ của Hiệp định năm 2011 về các vấn đề pháp lý đối với khu đất tại số 3-5 Lê Văn Hưu, Thành phố Hồ Chí Minh giữa Việt Nam và Đức và Hiệp định năm 2013 về thiết kế, xây dựng và vận hành Ngôi Nhà Đức tại Thành phố Hồ Chí Minh giữa Việt Nam và Đức đã ký kết, không tổ chức hoạt động bán lẻ, các dịch vụ gây ồn ào, mất trật tự (theo chỉ đạo của Ủy ban nhân dân Thành phố tại Công văn số 898/VP-TH, ngày 24/09/2021). 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84902188285 |
| 邮箱 | operation@kami.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $393.9K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $320 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $393.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berthold Hermle AG | 德国 | 2 | $383.1K | 机床零件、带接头绝缘电线 |
| Albrecht Asia Ltd. | 韩国 | 1 | $6.9K | 机床零件附件、机床零件 |
| Lang Technik GmbH | 德国 | 1 | $3.0K | 手工工具及夹具、机床零件及夹具 |
| 2491cb1c5a534d4ba0bdd6072b93efc3 | 1 | $1.4K | ||
| Hermle Sea Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $715 | 机床零件、铝合金管 |
| Walter AG Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $104 | 金属加工机刀、机床零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hermle Sea Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $393.1K | 机床零件附件、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 机床零件附件 | ALBRECHT ASIA LTD | 德国 | $404 |
| 2025-09-04 | 机床零件 | ALBRECHT ASIA LTD | 德国 | $3.2K |
| 2025-09-04 | 机床零件附件 | ALBRECHT ASIA LTD | 德国 | $132 |
| 2025-09-04 | 机床零件附件 | ALBRECHT ASIA LTD | 德国 | $202 |
| 2025-09-04 | 机床零件附件 | ALBRECHT ASIA LTD | 德国 | $202 |
| 2025-09-04 | 机床零件 | ALBRECHT ASIA LTD | 德国 | $1.8K |
| 2025-09-04 | 机床零件附件 | ALBRECHT ASIA LTD | 德国 | $232 |
| 2025-09-04 | 机床零件附件 | ALBRECHT ASIA LTD | 德国 | $404 |
| 2025-09-04 | 机床零件附件 | ALBRECHT ASIA LTD | 德国 | $404 |
| 2025-08-27 | 金属加工机刀 | WALTER AG SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $8 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 金属加工机刀 | HERMLE SEA CO LTD | 泰国 | $342 |
| 2025-11-13 | 金属加工机刀 | HERMLE SEA CO LTD | 泰国 | $547 |
| 2025-11-13 | 金属加工机刀 | HERMLE SEA CO LTD | 泰国 | $342 |
| 2025-11-13 | 机床零件 | HERMLE SEA CO LTD | 泰国 | $342 |
| 2025-11-13 | 机床零件附件 | HERMLE SEA CO LTD | 泰国 | $570 |
| 2025-11-13 | 机床零件 | HERMLE SEA CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-11-13 | 机床零件附件 | HERMLE SEA CO LTD | 泰国 | $456 |
| 2025-11-13 | 金属加工机刀 | HERMLE SEA CO LTD | 泰国 | $285 |
| 2025-11-13 | 机床零件附件 | HERMLE SEA CO LTD | 泰国 | $398 |
| 2025-11-13 | 金属加工机刀 | HERMLE SEA CO LTD | 泰国 | $342 |