Viet Kim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他蔬菜制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Kim
6
进口笔数
5
出口笔数
$130.8K
进口金额
$39.7K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2023-10-27
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501423555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS0YKW5 |
| 成立日期 | 2009-07-28 |
| 联系地址 | ấp Tân Hòa, Xã Long Tân, Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT KIM |
| 企业英文名称 | VIET KIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Hòa, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4632 - Bán buôn thực phẩm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02543695248 |
| 邮箱 | ktlinhvietkim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 118亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 845140 | 洗漂染机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $92.4K |
| 韩国 | 4 | $38.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $39.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Keqiao Yijing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.7K | 其他拉链、其他人造窄幅布 |
| Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $38.4K | 其他蔬菜制品、塑料包装箱 |
| Qingdao Guhelujia Brothers Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他蔬菜制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RNAC Company Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.0K | 弹性针织布、未印刷标签 |
| RM Global | 越南 | 1 | $6.8K | 其他服装配件、其他拉链 |
| Seyang Corporation Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 1 | $2.7K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 其他蔬菜制品 | Qingdao Guhelujia Brothers Foods Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2024-09-06 | 其他蔬菜制品 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2024-06-27 | 其他蔬菜制品 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2024-01-04 | 其他蔬菜制品 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2023-12-04 | 灌装封口机 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $380 |
| 2023-12-04 | 果蔬加工机械 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $530 |
| 2023-12-04 | 塑料包装箱 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $132 |
| 2023-12-04 | 果蔬加工机械 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2023-12-04 | 塑料包装箱 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $274 |
| 2023-07-21 | 洗漂染机 | Shaoxing Keqiao Yijing Trading Co., Ltd. | 中国 | $83.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 其他服装配件 | RM Global | 越南 | $6.8K |
| 2023-08-10 | 其他服装配件 | RNAC Company Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2023-08-10 | 其他服装配件 | RNAC Company Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-04-05 | 其他服装配件 | Seyang Corporation Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $2.7K |
| 2023-04-03 | 其他服装配件 | Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2023-02-13 | 其他服装配件 | Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | $780 |
| 2023-02-13 | 其他服装配件 | Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-02-13 | 其他服装配件 | Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2023-02-13 | 其他服装配件 | Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2023-02-13 | 其他服装配件 | Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |