VIET KIM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他蔬菜制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Kim
6
进口笔数
5
出口笔数
$130.8K
进口金额
$39.7K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2023-10-27
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302415265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU5GJ0K |
| 成立日期 | 2001-08-28 |
| 联系地址 | 385 D Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Việt Kim |
| 企业英文名称 | VIET KIM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 385 D Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 845140 | 洗漂染机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $92.4K |
| 韩国 | 4 | $38.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $39.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Keqiao Yijing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.7K | 其他拉链、其他人造窄幅布 |
| Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $38.4K | 其他蔬菜制品、塑料包装箱 |
| Qingdao Guhelujia Brothers Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他蔬菜制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RNAC Company Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.0K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| RM Global | 越南 | 1 | $6.8K | 其他服装配件、其他拉链 |
| Seyang Corporation Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 1 | $2.7K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 其他蔬菜制品 | Qingdao Guhelujia Brothers Foods Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2024-09-06 | 其他蔬菜制品 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2024-06-27 | 其他蔬菜制品 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2024-01-04 | 其他蔬菜制品 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2023-12-04 | 果蔬加工机械 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $530 |
| 2023-12-04 | 灌装封口机 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $380 |
| 2023-12-04 | 塑料包装箱 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $132 |
| 2023-12-04 | 果蔬加工机械 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2023-12-04 | 塑料包装箱 | Arari Farming Agriculture Co., Ltd. | 韩国 | $274 |
| 2023-07-21 | 洗漂染机 | Shaoxing Keqiao Yijing Trading Co., Ltd. | 中国 | $83.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 其他服装配件 | RM Global | 越南 | $6.8K |
| 2023-08-10 | 其他服装配件 | RNAC Company Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2023-08-10 | 其他服装配件 | RNAC Company Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-04-05 | 其他服装配件 | Seyang Corporation Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $2.7K |
| 2023-04-03 | 其他服装配件 | Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2023-02-13 | 其他服装配件 | Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | $780 |
| 2023-02-13 | 其他服装配件 | Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-02-13 | 其他服装配件 | Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2023-02-13 | 其他服装配件 | Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2023-02-13 | 其他服装配件 | Kissing Fish Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |