Dandelion Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Bồ CôNG ANH VIệT NAM
2
进口笔数
45
出口笔数
$79.7K
进口金额
$801.3K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2026-02-10
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311414363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT82AJR |
| 成立日期 | 2011-12-15 |
| 联系地址 | Số 73C, Đường Lê Thị Siêng, Ấp Tiền, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỒ CÔNG ANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DANDELION VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 73C, Đường Lê Thị Siêng, Ấp Tiền, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842873008806 |
| 邮箱 | boconganh.foods@gmail.com |
| 传真 | +842862965140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $79.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $295.6K |
| 美国 | 11 | $230.4K |
| 越南 | 5 | $117.0K |
| 韩国 | 3 | $78.5K |
| 阿联酋 | 1 | $30.4K |
| 日本 | 1 | $20.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELL FOOD WORLD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.3K | 冷冻章鱼 |
| Zahrat Alwafaa Foodstuffs LLC | 越南 | 1 | $30.4K | 冷冻岩龙虾 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaochun International Co., Ltd. | 越南 | 21 | $290.8K | 花椰菜西兰花、活鲜蟹 |
| Expo Food Trading LLC | 美国 | 3 | $126.1K | 葡萄柚和柚子、带壳椰子 |
| WELL FOOD WORLD Co., Ltd. | 越南 | 2 | $98.6K | 冷冻章鱼 |
| Starway International Group CA, LLC | 越南 | 1 | $34.5K | 鱼肉制品、其他软体动物制品 |
| Zahrat Alwafaa Foodstuffs L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $30.4K | 冷冻岩龙虾 |
| Younghoon Global Ltd. | 韩国 | 2 | $29.2K | 冷冻章鱼、冷冻虾 |
| GND Trading, Inc. | 美国 | 1 | $28.0K | 鱼肉制品、低脂乳粉 |
| C&T Produce Wholesale Inc. | 美国 | 2 | $26.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| TPC Group Corp. | 美国 | 2 | $9.3K | 冷冻烟熏蟹 |
| HARVEST TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $77 | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 冷冻岩龙虾 | ZAHRAT ALWAFAA FOODSTUFFS L L C | 越南 | $9.1K |
| 2025-10-29 | 冷冻岩龙虾 | ZAHRAT ALWAFAA FOODSTUFFS L L C | 越南 | $11.2K |
| 2025-10-29 | 冷冻岩龙虾 | ZAHRAT ALWAFAA FOODSTUFFS L L C | 越南 | $10.1K |
| 2025-09-12 | 冷冻章鱼 | WELL FOOD WORLD CO LTD | 越南 | $49.3K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 膨化谷物食品 | STARWAY INTERNATIONAL GROUP LCC | — | $4.2K |
| 2026-02-10 | 膨化谷物食品 | STARWAY INTERNATIONAL GROUP LCC | — | $8.3K |
| 2026-02-05 | 活鲜蟹 | GAOCHUN INTERNATIONAL CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-01-27 | 活鲜蟹 | GAOCHUN INTERNATIONAL CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-01-19 | 活鲜蟹 | GAOCHUN INTERNATIONAL CO LTD | — | $5.0K |
| 2026-01-08 | 活鲜蟹 | GAOCHUN INTERNATIONAL CO LTD | — | $2.9K |
| 2025-12-30 | 冷冻烟熏蟹 | TPC GROUP CORP | 美国 | $106 |
| 2025-12-30 | 冷冻烟熏蟹 | TPC GROUP CORP | 美国 | $3.4K |
| 2025-12-16 | 活鲜蟹 | GAOCHUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-12-03 | 活鲜蟹 | GAOCHUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $91.0K |