Dandelion Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 活鲜蟹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Bồ CôNG ANH VIệT NAM

2
进口笔数
45
出口笔数
$79.7K
进口金额
$801.3K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2026-02-10
最近出口
2
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2025-09进口 $49.3K · 1 笔出口 $63.8K · 3 笔2025-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $87.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2025-09进口 $49.3K · 1 笔出口 $63.8K · 3 笔2025-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $87.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311414363
企查查编码QVNFT82AJR
成立日期2011-12-15
联系地址Số 73C, Đường Lê Thị Siêng, Ấp Tiền, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BỒ CÔNG ANH VIỆT NAM
企业英文名称DANDELION VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 73C, Đường Lê Thị Siêng, Ấp Tiền, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842873008806
邮箱boconganh.foods@gmail.com
传真+842862965140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030611冷冻岩龙虾
030752冷冻章鱼

出口

HS 编码产品
030633活鲜蟹
160420鱼肉制品
030752冷冻章鱼
081190其他冷冻水果坚果
160529保藏虾制品
030614冷冻烟熏蟹
160554加工墨鱼鱿鱼
190410膨化谷物食品
200599其他蔬菜制品
110811小麦淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$79.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾19$295.6K
美国11$230.4K
越南5$117.0K
韩国3$78.5K
阿联酋1$30.4K
日本1$20.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WELL FOOD WORLD Co., Ltd.越南1$49.3K冷冻章鱼
Zahrat Alwafaa Foodstuffs LLC越南1$30.4K冷冻岩龙虾

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gaochun International Co., Ltd.越南21$290.8K花椰菜西兰花、活鲜蟹
Expo Food Trading LLC美国3$126.1K葡萄柚和柚子、带壳椰子
WELL FOOD WORLD Co., Ltd.越南2$98.6K冷冻章鱼
Starway International Group CA, LLC越南1$34.5K鱼肉制品、其他软体动物制品
Zahrat Alwafaa Foodstuffs L.L.C.阿联酋1$30.4K冷冻岩龙虾
Younghoon Global Ltd.韩国2$29.2K冷冻章鱼、冷冻虾
GND Trading, Inc.美国1$28.0K鱼肉制品、低脂乳粉
C&T Produce Wholesale Inc.美国2$26.6K其他食品制剂、制备面食
TPC Group Corp.美国2$9.3K冷冻烟熏蟹
HARVEST TRADING CO LTD中国台湾2$77其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29冷冻岩龙虾ZAHRAT ALWAFAA FOODSTUFFS L L C越南$9.1K
2025-10-29冷冻岩龙虾ZAHRAT ALWAFAA FOODSTUFFS L L C越南$11.2K
2025-10-29冷冻岩龙虾ZAHRAT ALWAFAA FOODSTUFFS L L C越南$10.1K
2025-09-12冷冻章鱼WELL FOOD WORLD CO LTD越南$49.3K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10膨化谷物食品STARWAY INTERNATIONAL GROUP LCC$4.2K
2026-02-10膨化谷物食品STARWAY INTERNATIONAL GROUP LCC$8.3K
2026-02-05活鲜蟹GAOCHUN INTERNATIONAL CO LTD$2.9K
2026-01-27活鲜蟹GAOCHUN INTERNATIONAL CO LTD$5.2K
2026-01-19活鲜蟹GAOCHUN INTERNATIONAL CO LTD$5.0K
2026-01-08活鲜蟹GAOCHUN INTERNATIONAL CO LTD$2.9K
2025-12-30冷冻烟熏蟹TPC GROUP CORP美国$106
2025-12-30冷冻烟熏蟹TPC GROUP CORP美国$3.4K
2025-12-16活鲜蟹GAOCHUN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$4.8K
2025-12-03活鲜蟹GAOCHUN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$91.0K

相关企业 · 同类产品

Dandelion Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →