Vy An Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Vỹ AN
21
进口笔数
1
出口笔数
$396.5K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-05-17
最近进口
2025-02-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108994773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2DAEFN |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | Đội 10, Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VỸ AN |
| 企业英文名称 | VY AN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 10, Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901392666 |
| 邮箱 | quynhtrang.vp86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 20 | $377.0K |
| 韩国 | 4 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| McQuest International Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $396.5K | 固态存储设备、存储单元 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| McQuest International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 存储单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 泰国 | $84 |
| 2025-05-17 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 泰国 | $197 |
| 2025-05-17 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 泰国 | $444 |
| 2025-05-17 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 泰国 | $108 |
| 2025-05-17 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 泰国 | $291 |
| 2025-05-17 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 泰国 | $110 |
| 2025-05-17 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 泰国 | $295 |
| 2025-05-17 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 泰国 | $276 |
| 2025-05-17 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 泰国 | $191 |
| 2025-05-17 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 泰国 | $79 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $444 |
| 2025-02-26 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $79 |
| 2025-02-26 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $291 |
| 2025-02-26 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $108 |
| 2025-02-26 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $191 |
| 2025-02-26 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $197 |
| 2025-02-26 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $110 |
| 2025-02-26 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $295 |
| 2025-02-26 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $84 |
| 2025-02-26 | 固态存储设备 | MCQUEST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $276 |