NHAT VIET INTERNATIONAL HEALTHY CARE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăM SóC SứC KHỏE QUốC Tế NHậT VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315751553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW0UYT7 |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | 107/43/10/9/3 đường 38, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC SỨC KHỎE QUỐC TẾ NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT VIET INTERNATIONAL HEALTHY CARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/43/10/9/3 đường 38, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84906258584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 计量液体泵、泵零件 |
| GUANGDONG YUXIN ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $245 | 乙烯聚合物塑料、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-27 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-12-27 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2024-12-27 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-12-27 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-12-26 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-26 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-03-09 | 阀门龙头 | GUANGDONG YUXIN ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-03-09 | 阀门龙头 | GUANGDONG YUXIN ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-03-09 | 阀门龙头 | GUANGDONG YUXIN ADVANCED MATERIAL CO LTD | 中国 | $45 |