Phuc Hung Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI PHúC HưNG
163
进口笔数
17
出口笔数
$16.86M
进口金额
$220.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
23
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317593775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VMFBK1 |
| 成立日期 | 2022-12-05 |
| 联系地址 | 42A Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42A-44 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84911404088 |
| 邮箱 | maymayphuchung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $16.86M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 2 | $79.1K |
| 印度 | 4 | $65.7K |
| 中国 | 1 | $43.8K |
| 越南 | 8 | $29.7K |
| 芬兰 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 113 | $15.28M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Jack Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $577.1K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Sakura Stitch Garment Machineries Co., Ltd. | 中国 | 9 | $229.2K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zhejiang Shengtian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.3K | 熨烫机、纺织处理机械 |
| Taizhou Dison Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $126.2K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| 385781dbc5b95006a4ac90784134aacc | 2 | $47.8K | ||
| Dongguan Creto Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.2K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
| Honyu International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.9K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Vibe Mac Smart Sewing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Qingdao Enntech Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 其他电气设备、熨烫机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Mar Mada SARL | 马达加斯加 | 2 | $79.1K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zhejiang Hover Tech Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.8K | 非家用缝纫机 |
| Anis Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $42.0K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sewmach Syndicate | 印度 | 3 | $23.7K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Elexisport Smart Home Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 非家用缝纫机 |
| Fonglan Oy | 芬兰 | 1 | $1.7K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| IGM Liability Limited Company | 越南 | 1 | $748 | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $478 | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2026-04-28 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-24 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-24 | 非家用缝纫机 | SAKURA STITCH GARMENT MACHINERIES CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 熨烫机 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | — | $478 |
| 2025-08-11 | 非家用缝纫机 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $709 |
| 2025-08-07 | 非家用缝纫机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN IGM | 越南 | $460 |
| 2025-08-07 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN IGM | 越南 | $288 |
| 2025-02-24 | 非家用缝纫机 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-02-24 | 非家用缝纫机 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-02-24 | 非家用缝纫机 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-02-14 | 非家用缝纫机 | I MAR MADA SARL | 马达加斯加 | $2.4K |
| 2025-02-14 | 75千伏安以下柴油发电机组 | I MAR MADA SARL | 马达加斯加 | $1.2K |
| 2025-02-14 | 10公斤以上干衣机 | I MAR MADA SARL | 马达加斯加 | $2.5K |