Phuc Hung Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI PHúC HưNG

163
进口笔数
17
出口笔数
$16.86M
进口金额
$220.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
23
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2024-02进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $269.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $269.3K · 2 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-06进口 $249.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $782.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $211.0K · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-09进口 $236.0K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $483.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $728.6K · 7 笔出口 $39.7K · 3 笔2024-12进口 $595.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $353.0K · 3 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-03进口 $817.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $458.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $857.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $684.9K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $554.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $775.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $398.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $470.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $334.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $242.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $218.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.62M · 15 笔出口 $478 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2024-02进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $269.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $269.3K · 2 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-06进口 $249.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $782.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $211.0K · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-09进口 $236.0K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $483.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $728.6K · 7 笔出口 $39.7K · 3 笔2024-12进口 $595.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $353.0K · 3 笔出口 $54.7K · 2 笔2025-03进口 $817.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $458.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $857.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $684.9K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $554.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $775.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $398.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $470.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $334.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $242.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $218.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.62M · 15 笔出口 $478 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317593775
企查查编码QVN2VMFBK1
成立日期2022-12-05
联系地址42A Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG
企业英文名称PHUC HUNG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42A-44 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84911404088
邮箱maymayphuchung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845221工业自动缝纫机
845150纺织物处理机
845290其他缝纫机零件
845130熨烫机
845180纺织处理机械
844720平型针织机
854370其他电气设备
701990其他玻璃纤维
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
845130熨烫机
84512910公斤以上干衣机
85021175kVA以下柴油发电机组

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$16.86M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马达加斯加2$79.1K
印度4$65.7K
中国1$43.8K
越南8$29.7K
芬兰1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jack Technology Co., Ltd.中国113$15.28M非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Jack Technology Co., Ltd.越南6$577.1K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Sakura Stitch Garment Machineries Co., Ltd.中国9$229.2K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Zhejiang Shengtian Machinery Co., Ltd.中国4$135.3K熨烫机、纺织处理机械
Taizhou Dison Machinery Co., Ltd.中国10$126.2K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
385781dbc5b95006a4ac90784134aacc2$47.8K
Dongguan Creto Technology Co., Ltd.中国2$38.2K纺织物处理机、纺织处理机械
Honyu International (HK) Co., Ltd.中国2$34.9K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Zhejiang Vibe Mac Smart Sewing Technology Co., Ltd.中国2$19.1K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Qingdao Enntech Electric Co., Ltd.中国2$12.5K其他电气设备、熨烫机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Mar Mada SARL马达加斯加2$79.1K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Zhejiang Hover Tech Sewing Machine Co., Ltd.中国1$43.8K非家用缝纫机
Anis Logistics Pte. Ltd.新加坡1$42.0K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd.越南5$23.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sewmach Syndicate印度3$23.7K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Elexisport Smart Home Co., Ltd.越南2$5.1K非家用缝纫机
Fonglan Oy芬兰1$1.7K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
IGM Liability Limited Company越南1$748聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Espoir Vietnam Co., Ltd.越南1$478印刷标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28静止变流器JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$52
2026-04-28静止变流器JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$52
2026-04-28其他橡胶带JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$70
2026-04-28非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$125.4K
2026-04-28非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$125.4K
2026-04-28非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$125.4K
2026-04-28非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$125.4K
2026-04-28其他橡胶带JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$70
2026-04-24非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$11.6K
2026-04-24非家用缝纫机SAKURA STITCH GARMENT MACHINERIES CO LTD中国$4.4K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20熨烫机ESPOIR VIETNAM CO LTD—$478
2025-08-11非家用缝纫机FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD越南$709
2025-08-07非家用缝纫机CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN IGM越南$460
2025-08-07其他缝纫机零件CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN IGM越南$288
2025-02-24非家用缝纫机FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD越南$1.3K
2025-02-24非家用缝纫机FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD越南$2.5K
2025-02-24非家用缝纫机FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD越南$4.2K
2025-02-14非家用缝纫机I MAR MADA SARL马达加斯加$2.4K
2025-02-1475千伏安以下柴油发电机组I MAR MADA SARL马达加斯加$1.2K
2025-02-1410公斤以上干衣机I MAR MADA SARL马达加斯加$2.5K

相关企业 · 同类产品

Phuc Hung Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →