Kim Sora Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 403 笔 · 主营 男式化纤服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM SORA

312
进口笔数
403
出口笔数
$5.45M
进口金额
$13.59M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
45
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $844.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-09进口 $192.2K · 8 笔出口 $338.3K · 6 笔2023-10进口 $610.3K · 9 笔出口 $26.3K · 5 笔2023-11进口 $7.8K · 6 笔出口 $326.1K · 7 笔2023-12进口 $306.5K · 11 笔出口 $313.9K · 10 笔2024-01进口 $206.9K · 18 笔出口 $268.6K · 11 笔2024-02进口 $347.8K · 11 笔出口 $179.6K · 6 笔2024-03进口 $157.1K · 11 笔出口 $601.5K · 13 笔2024-04进口 $224.4K · 12 笔出口 $464.7K · 18 笔2024-05进口 $257.2K · 10 笔出口 $552.7K · 20 笔2024-06进口 $16.2K · 8 笔出口 $276.8K · 14 笔2024-07进口 $21.5K · 4 笔出口 $210.7K · 11 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $331.5K · 15 笔2024-09进口 $151.8K · 5 笔出口 $163.1K · 8 笔2024-10进口 $69.3K · 14 笔出口 $299.3K · 15 笔2024-11进口 $44.3K · 7 笔出口 $12.9K · 8 笔2024-12进口 $142.3K · 9 笔出口 $672.4K · 12 笔2025-01进口 $104.7K · 8 笔出口 $295.4K · 9 笔2025-02进口 $65.0K · 4 笔出口 $159.9K · 2 笔2025-03进口 $120.8K · 6 笔出口 $541.4K · 9 笔2025-04进口 $156.2K · 5 笔出口 $487.3K · 6 笔2025-05进口 $29.9K · 7 笔出口 $125.3K · 5 笔2025-06进口 $293.7K · 10 笔出口 $303.6K · 9 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $183.9K · 8 笔2025-08进口 $136.9K · 11 笔出口 $164.8K · 6 笔2025-09进口 $92.7K · 7 笔出口 $300.3K · 5 笔2025-10进口 $173.4K · 9 笔出口 $176.2K · 6 笔2025-11进口 $57.4K · 9 笔出口 $443.1K · 7 笔2025-12进口 $58.9K · 7 笔出口 $844.8K · 9 笔2026-01进口 $173.5K · 6 笔出口 $675.9K · 9 笔2026-02进口 $45.9K · 7 笔出口 $456.8K · 7 笔2026-03进口 $125.2K · 4 笔出口 $286.1K · 8 笔2026-04进口 $144.3K · 5 笔出口 $256.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-09进口 $192.2K · 8 笔出口 $338.3K · 6 笔2023-10进口 $610.3K · 9 笔出口 $26.3K · 5 笔2023-11进口 $7.8K · 6 笔出口 $326.1K · 7 笔2023-12进口 $306.5K · 11 笔出口 $313.9K · 10 笔2024-01进口 $206.9K · 18 笔出口 $268.6K · 11 笔2024-02进口 $347.8K · 11 笔出口 $179.6K · 6 笔2024-03进口 $157.1K · 11 笔出口 $601.5K · 13 笔2024-04进口 $224.4K · 12 笔出口 $464.7K · 18 笔2024-05进口 $257.2K · 10 笔出口 $552.7K · 20 笔2024-06进口 $16.2K · 8 笔出口 $276.8K · 14 笔2024-07进口 $21.5K · 4 笔出口 $210.7K · 11 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $331.5K · 15 笔2024-09进口 $151.8K · 5 笔出口 $163.1K · 8 笔2024-10进口 $69.3K · 14 笔出口 $299.3K · 15 笔2024-11进口 $44.3K · 7 笔出口 $12.9K · 8 笔2024-12进口 $142.3K · 9 笔出口 $672.4K · 12 笔2025-01进口 $104.7K · 8 笔出口 $295.4K · 9 笔2025-02进口 $65.0K · 4 笔出口 $159.9K · 2 笔2025-03进口 $120.8K · 6 笔出口 $541.4K · 9 笔2025-04进口 $156.2K · 5 笔出口 $487.3K · 6 笔2025-05进口 $29.9K · 7 笔出口 $125.3K · 5 笔2025-06进口 $293.7K · 10 笔出口 $303.6K · 9 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $183.9K · 8 笔2025-08进口 $136.9K · 11 笔出口 $164.8K · 6 笔2025-09进口 $92.7K · 7 笔出口 $300.3K · 5 笔2025-10进口 $173.4K · 9 笔出口 $176.2K · 6 笔2025-11进口 $57.4K · 9 笔出口 $443.1K · 7 笔2025-12进口 $58.9K · 7 笔出口 $844.8K · 9 笔2026-01进口 $173.5K · 6 笔出口 $675.9K · 9 笔2026-02进口 $45.9K · 7 笔出口 $456.8K · 7 笔2026-03进口 $125.2K · 4 笔出口 $286.1K · 8 笔2026-04进口 $144.3K · 5 笔出口 $256.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0401698328
企查查编码QVN04EF1GJ
成立日期2015-09-25
联系地址Lô 27A1, Đường Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM SORA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 27A1 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话+84905986797
邮箱info@kimsora.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
960719其他拉链
56039225-70克非织造布
482110印刷标签
580632其他人造窄幅布
580890装饰流苏
391990自粘塑料片
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
630790其他纺织制品
621132棉制男装
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
650500针织头饰
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本216$4.21M
中国50$722.7K
泰国7$150.5K
印度尼西亚5$130.0K
越南30$94.5K
巴基斯坦2$70.7K
韩国2$58.1K
中国台湾1$16.8K
美国2$100
墨西哥1$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本365$12.82M
越南29$415.0K
俄罗斯4$142.1K
韩国3$105.0K
美国1$94.7K
中国3$13.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SFT Laboratory Co., Ltd.越南110$2.51M装饰流苏、印刷标签
Moririn Co., Ltd.日本8$462.6K其他服装配件、印刷标签
Kurodarama Co., Ltd.日本10$368.5K印刷标签、其他人造窄幅布
Dalian Expert Materials Technology Co., Ltd.中国7$360.7K25-70克非织造布、其他涂布纸
KUCHOFUKU CO.,LTD.日本10$164.5K染色聚酯布、机织标签
Marubeni Corporation泰国7$150.5K5-20吨柴油货车、染色机织布
Guroria Co., Ltd.日本56$110.3K自粘塑料片、包覆橡胶绳
Sakai Ovex Co., Ltd.日本10$64.2K其他石制品、塑料纽扣
Dongying Jofo Filtration Technology Co., Ltd.中国7$31.2K人造纤维无纺布、轻质无纺布
Sft Laboratory Co., Ltd. (Fukuyama Branch)日本7$2.5K硬挺纺织物、其他人造窄幅布

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SFT Laboratory Co., Ltd.越南145$5.51M男式化纤服装、棉制男装
Guroria Co., Ltd.日本61$2.62M女式化纤服装、针织头饰
Vanilla Corp. Oration Co., Ltd.日本74$1.68M其他纺织制品、非瓦楞折叠盒
KUCHOFUKU CO.,LTD.日本10$662.1K男式化纤服装、棉制男装
Moririn Co., Ltd.日本13$606.7K其他塑料制品、非泡沫塑料片
Kurodarama Co., Ltd.日本12$448.2K男式化纤裤、女式化纤服装
Marubeni Corporation日本16$333.1K未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Yamasho Co., Ltd.日本7$310.2K男式化纤服装、男式化纤裤
Sakai Ovex Co., Ltd.日本19$136.9K机织绒布、男式针织大衣
Zeharos Co., Ltd.日本9$55.1K男式化纤服装、棉制男装

近期贸易明细

进口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25装饰流苏Kurodarama Co., Ltd.日本$639
2026-04-25其他人造窄幅布Kurodarama Co., Ltd.日本$152
2026-04-25染色聚酯布Kurodarama Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-2525-70克非织造布Kurodarama Co., Ltd.日本$834
2026-04-25机织标签Kurodarama Co., Ltd.日本$113
2026-04-2525-70克非织造布Kurodarama Co., Ltd.日本$21
2026-04-25机织标签Kurodarama Co., Ltd.日本$113
2026-04-25非织造标签Kurodarama Co., Ltd.日本$795
2026-04-2525-70克非织造布Kurodarama Co., Ltd.日本$21
2026-04-25染色化纤长丝布Kurodarama Co., Ltd.日本$49.2K

出口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21棉制男装KUCHOFUKU CO.,LTD.日本$153
2026-04-21男式化纤服装KUCHOFUKU CO.,LTD.日本$117
2026-04-14其他纺织制品VANILLA CUTE CO.,LTD日本$30.7K
2026-04-14染色平纹棉布KUCHOFUKU CO.,LTD.日本$1.7K
2026-04-1325-70克非织造布Kurodarama Co., Ltd.日本$10
2026-04-13非织造标签Kurodarama Co., Ltd.日本$1
2026-04-13二氧化硅Kurodarama Co., Ltd.日本$7
2026-04-13塑料衣着附件Kurodarama Co., Ltd.日本$7
2026-04-13染色聚酯布Kurodarama Co., Ltd.日本$530
2026-04-1325-70克非织造布Kurodarama Co., Ltd.日本$8

相关企业 · 同类产品

Kim Sora Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →