An Huy Technical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非玻陶绝缘体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Kỹ THUậT AN HUY

15
进口笔数
0
出口笔数
$136.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.8K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $419 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $419 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317155595
企查查编码QVND5248SB
成立日期2022-02-17
联系地址54/7 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT AN HUY
企业英文名称AN HUY TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54/7 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话02838106335
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854690非玻陶绝缘体
903033电测仪表
820730可互换冲压工具
420500其他皮革制品
761699其他铝制品
820299其他锯片
820320钳子镊子
820720可互换金属模具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$100.9K
德国3$24.7K
中国台湾2$7.1K
中国2$3.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitchell Instrument Co., Inc.美国5$68.6K非玻陶绝缘体、电测仪表
Steveco International美国2$20.6K非玻陶绝缘体、非陶瓷绝缘配件
Elesco Asia Pte. Ltd.新加坡2$17.8K带马达手动工具、铜铸件
Ardry Trading Co.美国1$11.7K其他高压电路装置、高压熔断器
Standard Electric Works Co., Ltd.斯里兰卡2$7.1K电测仪表、万用表
LESCO Asia Pte. Ltd.新加坡1$6.9K可互换冲压工具
Shijiazhuang Jiatai Electric Power Fitting Co., Ltd.中国2$3.5K其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05非玻陶绝缘体SHIJIAZHUANG JIATAI ELECTRIC POWER FITTING CO LTD中国$419
2025-07-18电测仪表STANDARD ELECTRIC WORKS CO LTD中国台湾$580
2025-07-18电测仪表STANDARD ELECTRIC WORKS CO LTD中国台湾$426
2025-07-18电测仪表STANDARD ELECTRIC WORKS CO LTD中国台湾$1.1K
2025-07-09非玻陶绝缘体MITCHELL INSTRUMENT CO INC美国$3.7K
2025-07-09非玻陶绝缘体MITCHELL INSTRUMENT CO INC美国$450
2025-07-09非玻陶绝缘体MITCHELL INSTRUMENT CO INC美国$4.4K
2025-07-09非玻陶绝缘体MITCHELL INSTRUMENT CO INC美国$1.9K
2025-07-09非玻陶绝缘体MITCHELL INSTRUMENT CO INC美国$3.6K
2025-07-09非玻陶绝缘体MITCHELL INSTRUMENT CO INC美国$715

相关企业 · 同类产品

An Huy Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →