An Huy Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非玻陶绝缘体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Kỹ THUậT AN HUY
15
进口笔数
0
出口笔数
$136.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317155595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5248SB |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | 54/7 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT AN HUY |
| 企业英文名称 | AN HUY TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/7 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 02838106335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $100.9K |
| 德国 | 3 | $24.7K |
| 中国台湾 | 2 | $7.1K |
| 中国 | 2 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitchell Instrument Co., Inc. | 美国 | 5 | $68.6K | 非玻陶绝缘体、电测仪表 |
| Steveco International | 美国 | 2 | $20.6K | 非玻陶绝缘体、非陶瓷绝缘配件 |
| Elesco Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.8K | 带马达手动工具、铜铸件 |
| Ardry Trading Co. | 美国 | 1 | $11.7K | 其他高压电路装置、高压熔断器 |
| Standard Electric Works Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $7.1K | 电测仪表、万用表 |
| LESCO Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.9K | 可互换冲压工具 |
| Shijiazhuang Jiatai Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 非玻陶绝缘体 | SHIJIAZHUANG JIATAI ELECTRIC POWER FITTING CO LTD | 中国 | $419 |
| 2025-07-18 | 电测仪表 | STANDARD ELECTRIC WORKS CO LTD | 中国台湾 | $580 |
| 2025-07-18 | 电测仪表 | STANDARD ELECTRIC WORKS CO LTD | 中国台湾 | $426 |
| 2025-07-18 | 电测仪表 | STANDARD ELECTRIC WORKS CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-07-09 | 非玻陶绝缘体 | MITCHELL INSTRUMENT CO INC | 美国 | $3.7K |
| 2025-07-09 | 非玻陶绝缘体 | MITCHELL INSTRUMENT CO INC | 美国 | $450 |
| 2025-07-09 | 非玻陶绝缘体 | MITCHELL INSTRUMENT CO INC | 美国 | $4.4K |
| 2025-07-09 | 非玻陶绝缘体 | MITCHELL INSTRUMENT CO INC | 美国 | $1.9K |
| 2025-07-09 | 非玻陶绝缘体 | MITCHELL INSTRUMENT CO INC | 美国 | $3.6K |
| 2025-07-09 | 非玻陶绝缘体 | MITCHELL INSTRUMENT CO INC | 美国 | $715 |