Global Trend Vietnam Q10 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI GLOBAL TREND VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$19.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108860219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5N4YTF |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | Số 12B, ngách 14/55 Lê Quý Đôn, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI GLOBAL TREND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GLOBAL TREND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12B, ngách 14/55 Lê Quý Đôn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84976583669 |
| 邮箱 | globaltrendvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $19.2K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $218 |
| 中国 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MORE S.r.l. | 意大利 | 1 | $19.2K | 工业炉具零件、阀门龙头 |
| Glob@l Plus LLP | 哈萨克斯坦 | 1 | $218 | 其他食品制剂、口腔卫生产品 |
| GLOB@L PLUS LLP | 中国 | 1 | $28 | 口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 口腔卫生产品 | LLP <<GLOB@L PLUS>> | 中国 | $14 |
| 2025-01-17 | 其他非酒精饮料 | LLP GLOB@L PLUS | 哈萨克斯坦 | $56 |
| 2025-01-17 | 其他非酒精饮料 | LLP <<GLOB@L PLUS>> | 哈萨克斯坦 | $56 |
| 2025-01-17 | 其他非酒精饮料 | LLP <<GLOB@L PLUS>> | 哈萨克斯坦 | $50 |
| 2025-01-17 | 口腔卫生产品 | LLP <<GLOB@L PLUS>> | 中国 | $14 |
| 2025-01-17 | 其他非酒精饮料 | LLP <<GLOB@L PLUS>> | 哈萨克斯坦 | $56 |
| 2024-05-13 | 治疗按摩器具 | MORE S R L | 意大利 | $19.2K |