Vita Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VITA GLOBAL
14
进口笔数
0
出口笔数
$323.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702699867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN900GDFP |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 10,Tờ bản đồ số 24, Khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITA GLOBAL |
| 企业英文名称 | VITA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 10,Tờ bản đồ số 24, Khu phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743680880 |
| 传真 | 02743680881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $297.2K |
| 韩国 | 2 | $26.2K |
| 中国台湾 | 1 | $82 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Chemical Co., Ltd. | 日本 | 9 | $237.1K | 聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋 |
| Mizusei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42.0K | 其他塑料废料、苯乙烯聚合物废料 |
| Hsin Lien International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.2K | 聚丙烯聚合物 |
| Kingen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.0K | 其他塑料废料、其他烯烃聚合物 |
| Hankook TRS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 塑料棒材及型材 |
| Wei Chen Hsu | 中国台湾 | 1 | $82 | 聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 聚丙烯聚合物 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $17.7K |
| 2025-11-07 | 聚丙烯聚合物 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $43.2K |
| 2025-10-09 | 聚丙烯聚合物 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $22.4K |
| 2025-04-25 | 聚丙烯聚合物 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $44.2K |
| 2025-03-03 | 聚丙烯聚合物 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $22.1K |
| 2024-12-31 | 聚丙烯聚合物 | HSIN LIEN INTERNATIONAL CO.,LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2024-10-02 | 聚丙烯聚合物 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $22.1K |
| 2024-09-18 | 聚丙烯聚合物 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $22.1K |
| 2024-08-05 | 聚丙烯聚合物 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $21.6K |
| 2024-05-21 | 聚丙烯聚合物 | WEI CHEN HSU | 中国台湾 | $82 |