Yontech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YONTECH VINA

2
进口笔数
109
出口笔数
$9.4K
进口金额
$33.16M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $531 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $526 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 7 笔2024-08进口 $9.4K · 2 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.86M · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $531 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $526 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 7 笔2024-08进口 $9.4K · 2 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.86M · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号2400930028
企查查编码QVNVBPT9NP
成立日期2021-12-23
联系地址Thôn Vàng, Xã Tiên Lục, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YONTECH VINA
企业英文名称YONTECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vàng, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84965595796
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
842833皮带输送机
732090其他钢弹簧
820890其他机器刀具
848079非注塑模具
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$33.04M
韩国11$65.6K
美国11$49.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Master Lock de Nogales S.A. de C.V.美国1$5.8K其他测量仪器
Prime Korea Acquisition LLC韩国1$3.6K其他塑料制品、贱金属锁具零件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南6$32.86M印刷标签、瓦楞纸箱
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南18$66.6K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Daram Technology Co., Ltd.韩国4$54.4K处理器及控制器、通信设备零件
WITS VINA Co., Ltd.越南12$37.3K自粘塑料片、其他钢铁制品
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南12$36.8K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Swacoo Vietnam Co., Ltd.越南24$27.7K自粘塑料片、PET塑料片材
Master Lock de Nogales S.A. de C.V.美国5$23.3K其他测量仪器
Prime Korea Acquisition LLC韩国5$16.6K其他金属锁、贱金属锁具零件
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南4$10.2K印刷电路、其他塑料制品
Master Lock Korea LLC韩国3$8.9K其他金属锁、贱金属锁具零件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-30其他测量仪器Prime Korea Acquisition LLC越南$3.6K
2024-08-22其他测量仪器Master Lock de Nogales S.A. de C.V.越南$1.9K
2024-08-22其他测量仪器Master Lock de Nogales S.A. de C.V.越南$1.9K
2024-08-22其他测量仪器Master Lock de Nogales S.A. de C.V.越南$1.9K

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他铝制品RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-25其他铝制品WITS VINA CO LTD越南$57
2026-04-25其他铝制品WITS VINA CO LTD越南$287
2026-04-25其他铝制品WITS VINA CO LTD越南$241
2026-04-25其他铝制品WITS VINA CO LTD越南$287
2026-04-25其他铝制品WITS VINA CO LTD越南$57
2026-04-25其他铝制品WITS VINA CO LTD越南$241
2026-04-25其他铝制品RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-23其他铝制品WITS VINA CO LTD$57
2026-04-23其他铝制品WITS VINA CO LTD$241

相关企业 · 同类产品

Yontech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →