Yontech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YONTECH VINA
2
进口笔数
109
出口笔数
$9.4K
进口金额
$33.16M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400930028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBPT9NP |
| 成立日期 | 2021-12-23 |
| 联系地址 | Thôn Vàng, Xã Tiên Lục, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YONTECH VINA |
| 企业英文名称 | YONTECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vàng, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84965595796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $33.04M |
| 韩国 | 11 | $65.6K |
| 美国 | 11 | $49.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Lock de Nogales S.A. de C.V. | 美国 | 1 | $5.8K | 其他测量仪器 |
| Prime Korea Acquisition LLC | 韩国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $32.86M | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $66.6K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Daram Technology Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $54.4K | 处理器及控制器、通信设备零件 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 12 | $37.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $36.8K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Swacoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $27.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Master Lock de Nogales S.A. de C.V. | 美国 | 5 | $23.3K | 其他测量仪器 |
| Prime Korea Acquisition LLC | 韩国 | 5 | $16.6K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.2K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Master Lock Korea LLC | 韩国 | 3 | $8.9K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他测量仪器 | Prime Korea Acquisition LLC | 越南 | $3.6K |
| 2024-08-22 | 其他测量仪器 | Master Lock de Nogales S.A. de C.V. | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-22 | 其他测量仪器 | Master Lock de Nogales S.A. de C.V. | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-22 | 其他测量仪器 | Master Lock de Nogales S.A. de C.V. | 越南 | $1.9K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | WITS VINA CO LTD | — | $57 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | WITS VINA CO LTD | — | $241 |